BRING IT in Vietnamese translation

[briŋ it]
[briŋ it]
mang nó
take it
bring it
carry it
wear it
get it
put it
give it
deliver it
bear it
đưa nó
give it
bring it
put it
take it
get it
include it
make it
hand it
send it
đem nó
bring it
take it
get it
carried it
put it
give it
send it
lại đây
come here
back here
stay here
come back
here again
get over here
remained there
over here
come now
come hither
lấy nó
take it
get it
grab it
pick it up
retrieve it
pull it
fetch it
bring it
obtain it
stole it
kéo nó
pull it
drag it
tow it
draw it
get it
bring it
push it
take it
stretch it
reel it
dẫn nó
lead it
take it
brought him
result in it
khiến nó
get it
making it
causing it
leaving it
rendering it
giving it
brought it
puts it
led it
kept it
lôi nó
pull it
get it
take it
drag him
hauling her
bring her
rip it
đến
come
arrived
go to
reached
arrival

Examples of using Bring it in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Oh.- Yeah. Bring it, big boy.
Oh. Lại đây, big boy.- Yeah.
Now bring it out, bring it out.
Hãy lấy nó ra, lấy nó ra.
Come on, bring it in, Ebenezer Scrooge.
Nào, lại đây, Ebenezer Scrooge.
A cup of coffee in the cab, bring it,!
Một tách cà phê trong xe taxi… Đi lấy nó nhanh lên!
Bring it, big boy.- Oh.- Yeah.
Lại đây, big boy.- Yeah.- Oh.
Yeah. Bring it, big boy.- Oh.
Oh. Lại đây, big boy.- Yeah.
Gimme a hug.- Bring it in.
Ôm cái nào.- Lại đây.
Oh. Bring it, big boy.- Yeah.
Yeah.- Oh. Lại đây, big boy.
Yeah. Bring it, big boy.- Oh.
Yeah.- Oh. Lại đây, big boy.
Yeah. Bring it, big boy.
Yeah.- Oh. Lại đây, big boy.
Oh.- Yeah. Bring it, big boy.
Yeah.- Oh. Lại đây, big boy.
Yeah.- Oh. Bring it, big boy.
Yeah.- Oh. Lại đây, big boy.
May I bring it upstairs for you?”.
Tôi mang lên lầu cho chị nhé?”.
Bring it here, quickly.
Đưa nó lại đây, nhanh.
And bring it to the Aaronite priests.
Rồi đem đến cho các thầy tế lễ con trai A- rôn.
Bring it over here.
Đem nó lại đây.
Let's bring it over here.
Đem nó ra đằng này đi.
Bring it out.
Đem ra đi.
And bring it for me.".
Nhân tiện đem đến cho anh.”.
Bring it over here.
Đem lại đây.
Results: 1859, Time: 0.0778

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese