CALLED ME BACK in Vietnamese translation

[kɔːld miː bæk]
[kɔːld miː bæk]
gọi lại cho tôi
call me
give me a call back
phone me
gọi tôi về
calls me home
called me back
called me about
gọi tôi trở lại
call me back

Examples of using Called me back in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Robert wasn't there that day but he called me back.
Robert đã không có mặt trong ngày hôm đấy nhưng ông đã gọi lại cho tôi.
So the next day, they called me back.
Ngày hôm sau, họ gọi tôi quay lại.
At the door she called me back.
Đến cửa, hắn gọi tôi lại.
Less than an hour later, my mother called me back.
Một giờ sau đó, mẹ tôi gọi tôi lại.
After taking two steps, he called me back.
Khi tôi đi được hai bước, ông ấy gọi giậttôi lại.
I was about to leave, but she called me back.
Tôi bỏ đi nhưng sau đó cô ấy đã gọi lại cho tôi.
She is the one who called me back.
Đó là người vừa gọi lại tôi.
I set off but she called me back.
Tôi bỏ đi nhưng sau đó cô ấy đã gọi lại cho tôi.
Mao always called me back.
nó luôn luôn gọi tôi quay lại.
One teacher called me back.
Một thầy giáo cùng tổ kêu tôi lại.
Guess who called me back?
Thử đoán xem ai gọi tôi nào?
Tara Dahl who was the aid to Michele Bachman called me back.
Tara Dahl đã được người trợ giúp để Michele Bachman gọi tôi lại.
Joshua, he called me back.
ông ấy đã gọi lại cho em.
h-he called me back.
Joshua, ông ấy đã gọi lại cho em.
You're the one who called me back in.
Và anh là người gọi em về.
Well, I guess he called me back.
Cuối cùng thì anh ấy đã gọi lại cho tôi.
And you're the one who called me back in.
Và anh là người gọi em về.
I'm very angry at him because he slept with me and never called me back.
tôi đang rất giận cậu ấy, cậu ấy đã ngủ vs tôi mà không thèm gọi lại cho tôi.
position a second time, and the bishop called me back again.
giám mục chánh xứ gọi tôi trở lại một lần nữa.
logon servers and he never called me back.
anh ấy không bao giờ gọi lại cho tôi.
Results: 65, Time: 0.0415

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese