CERTIFICATE in Vietnamese translation

[sə'tifikət]
[sə'tifikət]
chứng chỉ
certificate
certification
credential
qualification
diploma
giấy chứng nhận
certificate
certification
giấy
paper
certificate
license
foil
document

Examples of using Certificate in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
(2) CE and FDA certificate and ISO standard.
( 2) chứng chỉ CE và FDA và tiêu chuẩn ISO.
The IFANCA Halal Certificate, which is accepted around the world.
Các giấy chứng nhận IFANCA HALAL đã được chấp nhận trên toàn thế giới.
Everyone has also updated their fire certificate.
Người đều có nhận Chứng chỉ Cứu Hỏa.
Certificate of Change of Name(if any);
Các giấy chứng nhận thay đổi tên( nếu có);
Diploma/ Certificate in any field.
Văn bằng/ Bằng cấp trong bất kỳ lĩnh vực.
Commission fee payment certificate.
Biên nhận thanh toán phí ủy thác.
This is known as the Certificate Distribution Points(CDP).
Như các điểm phân phối chứng chỉ Certificate Distribution Points( CDP).
WA Graduate Certificate in Renewable Energy Technologies.
WA Chứng chỉ tốt nghiệp về công nghệ năng lượng tái tạo.
Certificate of secon… Bulgarian to English.
Bằng tốt nghiệp trun… Bulgaria đến Anh.
The certificate store.
Chứng chỉ Certificate store.
It is the first Korean company to acquire this certificate.
Đây là doanh nghiệp Hàn Quốc đầu tiên được nhận chứng chỉ này.
Is there a certificate: no certificate.
Có chứng chỉ không: không có chứng nhận.
Producing Keys and Certificate.
Tạo Keys và Certificates.
Valid-From: The date the certificate is first valid.
Valid- From: Ngày bắt đầu có hiệu lực của chứng chỉ.
Has been operating for 10 years(already granted DKK Certificate).
Đã hoạt động được 10 năm( đã được cấp GCN ĐKT).
Receive an internationally recognized BSI Training Academy certificate.
Chứng chỉ học viện đào tạo BSI được quốc tế công nhận.
And I got ITF tennis coach certificate.
Bằng Huấn Luyện Viên tennis do ITF cấp.
In 2001, the company passed through ISO9001 product quality system certificate.
Năm 2001, công ty đã thông qua chứng chỉ hệ thống chất lượng sản phẩm ISO9001.
Penn State now offers over 50 online degrees and certificate programs.
Penn State trực tuyến, cung cấp hơn 50 chương trình đào tạo lấy bằng cấp và.
Telephone number(which we call before issuing your certificate).
Số điện thoại( chúng tôi sẽ gọi trước khi cấp chứng nhận cho bạn).
Results: 8289, Time: 0.1063

Top dictionary queries

English - Vietnamese