CRAWLING in Vietnamese translation

['krɔːliŋ]
['krɔːliŋ]
cows
crawling
beef
cattle
bull
bovine
ox
creeping
herds
thu thập dữ liệu
collect data
data collection
crawl
gather data
data acquisition
data-gathering
obtain data
data harvesting
data collectors
thu thập thông tin
collect information
crawl
gather information
obtain information
information collection
intelligence gathering
the gathering of information
acquire information
thu thập
collect
gather
acquisition
obtain
acquire
crawl
harvest
compiled
trườn
crawled
slithered
crept
slipped
sliding

Examples of using Crawling in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Upside is, place is crawling with criminals.
Lợi thế là chỗ đó là nơi đầy tội phạm.
I can't sleep with that thing crawling around.
Em không tài nào ngủ được với cái thứ bò lồm cồm đó.
I decided to set a world record in crawling.
Tôi quyết định lập kỷ lục thế giới về trườn bò.
And today I had a big black cockroach crawling on the bed.
Và hôm nay tôi mơ thấy một con gián đen to lớn đang bò trên giường.
you shall hear it crawling everywhere.
người ta cảm thấy nó trườn bò khắp nơi.
Unavailable_after:[date]- Lets you specify the exact time and date you want to stop crawling and indexing of this page.
Unavailable after:[ ngày]: cho phép bạn xác định chính xác thời gian và ngày bạn muốn dừng thu thập dữ liệu và lập chỉ mục của trang này.
Search engine bots like Googlebot(Web Crawling Robot of Google)
Chương trình công cụ tìm kiếm như Googlebot( Web Crawling Robot của Google)
If in case you want to block all search engines robots for crawling your website, then just put the follow code.
Nếu trong trường hợp bạn muốn chặn tất cả các robot công cụ tìm kiếm để thu thập thông tin trang web của mình, sau đó chỉ cần đặt đoạn mã sau.
Search engine bots like Googlebot(Web Crawling Robot of Google)
Chương trình công cụ tìm kiếm như Googlebot( Web Crawling Robot của Google)
If they don't finish crawling all pages on your site, then they will come back and resume crawl in the next session.
Nếu họ không hoàn thành việc thu thập tất cả các trang trên trang web của bạn, thì họ sẽ quay lại và tiếp tục thu thập thông tin trong phiên tiếp theo.
running your own crawling software.
chạy phần mềm thu thập thông tin của riêng bạn.
When your content is dynamically served from the server, make sure you inform Google that the content it is crawling may look different on mobile devices.
Khi nội dung của bạn được phục vụ động từ Server, đảm bảo bạn thông báo Google rằng nội dung nó đang Crawling có thể trông khác trên các thiết bị Mobile.
The cold crept under the table, crawling up from Laura's bare feet to her bare knees under her skirts.
Cái lạnh len vào dưới bàn, trườn từ những bàn chân trần của Laura lên đầu gối cô dưới lớp váy áo.
The magnetic crawling welding robot with turning function can complete the arc walk, control the speed in a stepless and accurate way.
Robot hàn thu thập từ tính với chức năng xoay có thể hoàn thành việc đi bộ vòng cung, điều khiển tốc độ một cách vô cấp và chính xác.
Unlinked content: pages which are not linked to by other pages, which may prevent web crawling programs from accessing the content.
Nội dung không liên kết: Các trang không liên kết đến bởi các trang khác, có thể ngăn các chương trình thu thập thông tin web truy cập vào nội dung.
Other film credits include science fiction films such as The Trollenberg Terror(1958)(released as The Crawling Eye in the US) and The Day the Earth Caught Fire(1961).
Các phim khác bao gồm phim khoa học viễn tưởng như The Trollenberg Terror( 1958)( The Crawling Eye) ở Mỹ và The Day the Earth Caught Fire( 1961).
She was freed in short order, and they continued crawling… until Heiji sank
Cô đã bị lạnh cóng rồi, và họ cứ tiếp tục trườn… cho tới khi Heiji tụt xuống
The magnetic crawling welding robot can adjust the parameters of welding process by wireless remote control, It's convenient and quick.
Robot hàn thu thập từ có thể điều chỉnh các thông số của quá trình hàn bằng điều khiển từ xa không dây, nó thuận tiện và nhanh chóng.
Let's take a look at some major factors which play some important roles at the backend of crawling and indexing.
Hãy cùng xem đến một vài yếu tố chính mà đóng vai trò quan trọng trong backend của việc crawling và indexing.
It's a way to get notified about potential problems i.e. access issues that restrict web sites from crawling your content.
Đây là cách để nhận thông báo về các vấn đề tiềm ẩn, nghĩa là các vấn đề truy cập hạn chế các trang web thu thập thông tin nội dung của bạn.
Results: 1203, Time: 0.0687

Top dictionary queries

English - Vietnamese