DAYA in Vietnamese translation

Examples of using Daya in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I want to stay with Daya.
Con muốn ở với chị Daya.
Daya, you can't do that.
Daya, em không thể làm vậy.
Yo, Daya, come closer.
Này, Daya, lại gần đây.
That's what Daya is….
Đó chính là điều mà Daya….
List of Daya Shankar Pandey Movies.
Phim Của Daya Shankar Pandey.
Pushing Daya to use the gun.
Ép Daya dùng khẩu súng đó.
Daya, if he hurt you.
Daya, nếu hắn ta làm em đau.
Daya, it was a bad plan.
Daya, đó là một kế hoạch dở.
I know that Daya was kidnapped.
Tôi biết Daya đã bị bắt cóc.
Yeah.- Is that… Daya.
Daya.- Có phải…- Ừ.
Is that… Daya.- Yeah.
Daya.- Có phải…- Ừ.
Daya… people could get killed out there.
Daya… có thể có người bị giết đấy.
Daya was accustomed to that.
Daisy vốn đã quen với điều đó.
Daya, I would go to jail.
Daya, anh sẽ bị tù đấy.
Daya Bay is built to investigate neutrino oscillations.
Daya Bay được xây dựng để nghiên cứu dao động neutrino.
And Daya, she need anything?
Còn Daya, nó cần gì không?
Daya, we have been over this.
Daya, ta đã bàn về chuyện này rồi.
Daya Gerhana, is the daughter of Golok Wangi.
Daya Gerhana, là con gái của Golok Wangi.
Daya needs to tell her boyfriend to lighten up.
Daya a cần nói với bạn trai nó bớt căng đi.
When Walter kidnaps Daya's girlfriend, Daya goes to war with Water's criminal….
Khi Walter bắt cóc bạn gái của Daya, Daya đi vào chiến tranh với đế chế tội phạmTrailer.
Results: 123, Time: 0.0357

Top dictionary queries

English - Vietnamese