FANDOM in Vietnamese translation

fandom
wikia
of fandoms
wikia
fandom
wiki
dermoscopedia
fan hâm mộ
fan
fandom
hâm mộ
fans
admirers
aficionados
fanatics
fansite
cộng đồng hâm mộ

Examples of using Fandom in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Global data, found in the right column, is your edit count information for the entire Fandom network.
Dữ liệu toàn cầu được tìm thấy ở cột bên phải, là thông tin số lần sửa đổi của bạn tên toàn mạng lưới FANDOM.
The book will portray the unifying fandom through both the success and the hardships of JYJ's Junsu, Yoochun, and Jaejoong.
Cuốn sách sẽ miêu tả sự đoàn kết của các fan qua những thành công và cả những khó khăn của JYJ Jaejoong, Yoochun và Junsu.
This is a love letter to fandom that all takes place at a convention, and I gobbled it up in a day.
Đây là một lá thư tình dành cho các fan hâm mộ, tất cả đều diễn ra tại một hội nghị, và tôi đã đọc trọn nó trong một ngày.
And finally, take care not to enter your Fandom password anywhere other than on Fandom.
Và sau cùng, giữ gìn mật khẩu trên Fandom của bạn và không nhập nó vào bất kỳ nơi nào khác ngoài trên Fandom.
The persistence of fandom in stories like Harry Potter, Star Wars and Doctor Who well
Sự tồn tại của các fan hâm mộ“ trưởng thành” trong các câu chuyện
After two months of intense competition, the fandom battle at AAA 2018 has officially ended!
Sau 2 tháng chạy đua quyết liệt, cuối cùng cuộc chiến giữa các fandom tại giải thưởng bình chọn của AAA 2018 cũng chính thức khép lại!
Over on Twitter, the anime fandom began buzzing when a vetted Weekly Shonen Jump source revealed one of the magazine's big announcements this week.
Trên Twitter, các Fan của bộ anime này bắt đầu rộ lên thông tin từ Weekly Shonen Jump khi họ tiết lộ một trong những thông tin lớn của tạp chí tuần này.
The split opinion on Snape meant that a good chunk of the Harry Potter fandom would never need Rowling to apologize for his death.
Ý kiến trái chiều về Snape có nghĩa là một nhóm fandom Harry Potter sẽ không bao giờ cần Rowling xin lỗi về cái chết của ông.
The computer, the network, the mass communication revolution is what made furry fandom take off.
Là những gì làm cho furry fandom bùng nổ. cuộc cách mạng truyền thông đại chúng- Máy tính, mạng.
Is what made furry fandom take off.- The computer, the network, the mass communication revolution.
Là những gì làm cho furry fandom bùng nổ. cuộc cách mạng truyền thông đại chúng- Máy tính, mạng.
The term"furry fandom" is also used to refer to the community of people who gather on the Internet and at furry conventions.
Cụm từ Furry Fandom còn có thể dùng để chỉ cộng đồng những người tham gia trực thuộc trên Internet và tại các Hội nghị Furry( Furry Conventions).
The origin of K-pop fandom in Spain as in other countries dates back to the popularity of Japanese pop music.
Khởi điểm của cộng đồng fan K- pop tại Tây Ban Nha cũng như ở các nước khác đều bắt đầu từ sự nổi tiếng của âm nhạc Nhật Bản.
use the fandom name here.
nãy điền tên của fandom vào đây.
The OTW neither wants to nor can speak for all of fandom: fandom is huge, no matter how
OTW( Tổ Chức cho các Tác Phẩm được Chuyển Hóa) không muốn và cũng không thể đại diện cho tất cả các fandom: fandom rất rộng lớn,
Fans from this generation and the Yamato Generation were to make up the significant portion of organized fandom throughout the 1980s.
Những người hâm mộ từ thế hệ này và thế hệ Yamato đã tạo nên phần đáng kể của cộng đồng có tổ chức trong suốt những năm 1980.
Logan Director James Mangold Warns That Fandom Backlash Will Push Talent Out of Genre Films.
Giám đốc Logan James Mangold cảnh báo rằng phản ứng dữ dội của Fandom sẽ đẩy tài năng ra khỏi thể loại phim.
BTS's fandom ARMY have made donations under the group and fandom name, as well as Kang Daniel's fans who have donated various amounts with the numbers“12” and“10” for the singer's birthday which is on December 10.
Fandom ARMY của nhóm BTS đã quyên góp dưới tên nhóm và fandom, những người hâm mộ của Kang Daniel cũng đã quyên góp số tiền khác nhau với các con số" 12" và" 10" cho sinh nhật của nam ca sĩ vào ngày 10 tháng 12.
Community Central allows you to virtually meet up with other Fandom community members to talk about your wiki, learn about what's happening on Fandom, and find help.
Wikia Tiếng Việt hầu như cho phép bạn gặp gỡ với các thành viên cộng đồng Wikia khác để nói về wiki của bạn, tìm hiểu về những gì đang xảy ra tại Wikia chúng tôi, và tìm được sự giúp đỡ.
Blip, a private research organization that analyzes K-pop fandom, released on Aug. 21 the“2019 Global K-pop Map” based on YouTube clip data on 76 Korean idol acts between July 1 last year and June 30 this year.
Blip, một tổ chức nghiên cứu tư nhân phân tích fandom KPop, đã phát bản đồ KPop toàn cầu 2019 dựa trên dữ liệu clip trên YouTube về 76 thần tượng Hàn Quốc từ ngày 1 tháng 7 năm ngoái đến ngày 30 tháng 6 năm nay.
Fandom develops extensions on the MediaWiki platform and, in the open source spirit that drives MediaWiki,
Wikia phát triển các phần mở rộng trên nền tảng MediaWiki
Results: 383, Time: 0.0521

Top dictionary queries

English - Vietnamese