FAST in Vietnamese translation

[fɑːst]
[fɑːst]
nhanh
fast
quickly
rapidly
hurry
come
soon
instant

Examples of using Fast in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Fastest chip in the world fast.
Chip nhanh nhất thế giới.
For though they fast, I will not hear their prayers.
Dù cho chúng cữ ăn, ta sẽ không thèm nghe lời cầu nguyện của chúng.
Tickets are selling out fast, and have limited amounts remaining.
Sản phẩm đang bán rất chạy và số lượng còn lại khá hạn chế.
Fast as other areas.
Chóng như trong những lĩnh vực khác.
How fast you can and should develop the business applications?
Với tốc độ nào thì cần và có thể phát triển giải pháp ứng dụng?
Fast and Good food.
Thức ăn nhanh và tốt.
I was going so fast this morning, I didn't even notice.
Sáng nay tôi vội quá, tôi thậm chí còn không để ý nữa.
When you fast, don't pretend to look sad like the hypocrites.
Khi các con cữ ăn, đừng làm ra vẻ buồn rầu như bọn đạo đức giả.
The world has turned smaller due to these fast means of transport.
Thế giới cũng trở nên nhỏ bé hơn nhờ có các phương tiện giao thông.
Also, the blog loads extremely fast to me on Internet explorer.
Cũng, tải blog của super nhanh cho mình trên Internet explorer.
So to fast drying the hot melt
Vì vậy, để nhanh chóng làm khô nóng chảy
I get my orders fairly fast: like in a week.
Ông được chọn rất chóng vánh: trong vòng một tuần.
The coolest cars from the"Fast and Furious" films.
Những chiếc xe thú vị nhất từ những bộ phim" Fast and Furious".
Learn fast, my friend.
Học nhanh nhanh đi bạn.
Is a fast growing company.
chóng ngày càng tăng Company.
How fast they learn, grow… destroy…?
Làm sao chóng lớn, học… hành… hạ dân?
Fast& Furious 6 used about 400 cars, with few surviving.
Trong Fast& Furious 6 có hơn 400 xe ô tô các lọai được sử dụng.
Fast forward to 9 years.
Chậm tiến độ tới 9 năm.
You will need to fast overnight before having this test.
Bạn sẽ cần phải nhịn ăn qua đêm trước khi có bài kiểm tra này.
Kids are changing fast.
Trẻ con chóng thay đổi lắm.
Results: 63533, Time: 0.0553

Top dictionary queries

English - Vietnamese