The bestselling novel Jaws by Peter Benchley and the film by Steven Spielberg show the great white shark as a"ferocious human eater".
Tiểu thuyết Jaws của Peter Benchley và bộ phim bom tấn của Steven Spielberg khắc họa cá mập trắng lớn như“ kẻ ăn thịt người tàn bạo”.
The voice addressing him came from a man with the head of a ferocious beast, with wings on his back.
Giọng nói phát ra từ một người có cái đầu của một con thú dữ tợn, với đôi cánh trên lưng.
An animal may be cunning and ferocious enough, but it takes a real man to tell a lie.
Một động vật có thể là đủ hung ác và xảo quyệt, nhưng cần một con người thật sự để nói một điều dối trá.
always treats other countries, companies or individuals in a ferocious way, then no one would dare invest in the United States.
các công ty và các cá nhân theo cách' tàn bạo', thì sẽ không ai dám đầu tư vào Mỹ.
Once there, he gets involved in a ferocious campaign that humans were executing on the forest.
Khi đó, anh ta bị lôi kéo vào một chiến dịch khốc liệt mà con người đang tiến hành trong rừng.
Kinuhata Saiai surrounded herself in Offense Armor and charged in while Kamijou threw his right fist into the ferocious floral maw that resembled a bear trap.
Kinuhata Saiai phủ khắp người bằng Offense Armor và lao tới trong khi Kamijou ném nắm tay phải của mình vào cái hàm hoa dữ tợn tương tự như cái bẫy gấu.
In order to collect the cedar trees here, Gilgamesh and Enkidu had to defeat the ferocious monster that guarded the forest, Humbaba.
Để có thể thu hoạch được những cây tuyết tùng ở đây, Gilgamesh và Enkidu đã phải đánh bại con quái vật hung tợn canh giữ khu rừng là Humbaba.
When the army launched its ferocious counter-attack, many survivors ended up fleeing into Bangladesh along with the insurgents.
Khi quân đội Myanmar tiến hành cuộc phản công tàn khốc, nhiều người sống sót đã bỏ chạy đến Bangladesh cùng với quân nổi dậy.
Tiếng việt
عربى
Български
বাংলা
Český
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
Español
Suomi
Français
עִברִית
हिंदी
Hrvatski
Magyar
Bahasa indonesia
Italiano
日本語
Қазақ
한국어
മലയാളം
मराठी
Bahasa malay
Nederlands
Norsk
Polski
Português
Română
Русский
Slovenský
Slovenski
Српски
Svenska
தமிழ்
తెలుగు
ไทย
Tagalog
Turkce
Українська
اردو
中文