HERE ALSO in Vietnamese translation

[hiər 'ɔːlsəʊ]
[hiər 'ɔːlsəʊ]
đây cũng
it also
this too
this is
this would
this has
well , this
in addition , this
even this
additionally , this
furthermore , this
ở đây còn
here also
there are also
here is
here still
ở đây nữa
to be here anymore
in here again
longer here
there again
here now
in here too
here also
around anymore
to stay here anymore
this shit

Examples of using Here also in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
It is here also that I plant in the minds of children the greatest of all fears--- the fear of hell!".
Đây cũng chính là lúc ta gieo vào tâm trí bọn trẻ nỗi sợ hãi lớn nhất trong mọi nỗi sợ hãi- nỗi sợ hãi phải xuống địa ngục.
Not only that, the demons here also hint that Naoya Kamitani will be considered as a sacrifice to eat and eat the guy.
Không chỉ vậy, lũ yêu quái ở đây còn bóng gió rằng sẽ coi Naoya Kamitani như một món lễ vật hiến tế và ăn thịt anh chàng.
The city government here also organized numerous raids crimes, the fierce gun battle took place.
Chính quyền thành phố nơi đây cũng tổ chức rất nhiều các đợt truy quét tội pham, những cuộc đọ súng quyết liệt cũng đã diễn ra.
Here also is the Tomb of the Eagles,
Đây cũng là lăng mộ của Eagles,
Like to touch the stones and feel the energy coming off of it. Many tourists who come here also.
Thích chạm vào những tảng đá và cảm nhận được năng lượng sắp tắt của nó. Rất nhiều du khách đến đây cũng.
Not only that, tourists come here also experience the feeling become real farmers.
Không chỉ vậy, du khách tới đây còn được trải nghiệm cảm giác trở thành những nông dân thực thụ.
The sites featured here also offer modern bingo games such as speed bingo, 80 ball bingo,
Các trang web đặc trưng ở đây cũng cung cấp các trò chơi bingo hiện đại
Here also we will discuss a little bit about how the heck do binary options trading works itself let's look together- together.
Ở đây cũng tôi sẽ thảo luận một chút về làm thế nào heck nó hoạt động kinh doanh các tùy chọn nhị phân bản thân chúng ta hãy nhìn nhau.
Not only that, those who come here also have the opportunity to receive interesting souvenirs from Santa Claus.
Không những thế, những ai đến đây còn có cơ hội nhận những món quà lưu niệm thú vị từ ông già Noel.
The majority of students here also avoid daily travel expenses- the College campus is within walking or cycling distance of local amenities.
Phần lớn các sinh viên ở đây cũng tránh chi phí đi lại hàng ngày- trong khuôn viên trường Cao đẳng là trong đi bộ hoặc đi xe đạp khoảng cách tiện nghi của địa phương.
buildings here also carry cultural values, representing for each different historical period.
tòa nhà nào tại đây cũng mang trong mình giá trị văn hóa, đại diện cho mỗi thời kỳ lịch sử khác nhau.
Here also you must enter the URL of the song in the box provided to you and then click on the download.
Ở đây cũng có thể bạn cần phải nhập URL của bài hát trong hộp cung cấp cho bạn và sau đó nhấn vào download.
The wet markets and souvenir shops here also the perfect places for ones who are longing to buy local unique gifts.
Các chợ ẩm thực và các cửa hàng lưu niệm tại đây cũng là nơi hoàn hảo cho những ai muốn mua những món quà độc đáo của địa phương.
The arrangement here also makes nice use of the high placed windows.
Cách bố trí này cũng tận dụng được những chiếc cửa sổ đặt trên cao một cách rất tuyệt vời.
Here also his studies of science brought him to the conclusion that the methods(and thus the results) were erroneous.
Cũng tại đây, việc nghiên cứu khoa học của ông đã đưa ông đến kết luận rằng, các phương pháp hiện hành( và từ đó các kết quả) là sai lầm.
The data presented here also confirm the usefulness of the DELI test to generate results able to impact on public health policies.
Dữ liệu được trình bày ở đây cũng xác minh tính hữu ích của xét nghiệm DELI nhằm phát sinh các kết quả có thể tác động đến các chính sách y tế công cộng.
Here also provides real-time traffic information and traffic incidents in more than 40 countries.
Here còn cung cấp thông tin về giao thông và các sự cố giao thông trong thời gian thực tại hơn 40 quốc gia.
Here also we have ancient habits to deal with, vast structures of power,
Cũng tại đây, chúng ta phải động đến một thói quen cổ xưa,
Here also his studies of science brought him to the conclusion that the methods and thus.
Cũng tại đây, việc nghiên cứu khoa học của ông đã đưa ông đến kết luận rằng, các phương pháp hiện hành( và từ đó các kết quả) là sai lầm.
penthouses here also cost about$ 1.3 million.
căn penthouse tại đây cũng có giá khoảng 1,3 triệu USD.
Results: 137, Time: 0.0508

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese