NOW ALSO in Vietnamese translation

[naʊ 'ɔːlsəʊ]
[naʊ 'ɔːlsəʊ]
bây giờ cũng
now also
now well
now too
either now
hiện nay cũng
now also
currently also
nowadays also
now well
giờ đây còn
now also
now even
hiện nay còn
now also
there are now
there are currently
today there are
hiện tại cũng
also now
currently also
present also

Examples of using Now also in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
This has become necessary as organizations are not only beginning to understand the“what” behind location content, but now also understand the“why”.
Điều này trở nên cần thiết vì các tổ chức không chỉ bắt đầu hiểu“ cái gì” đằng sau nội dung vị trí, mà giờ đây còn hiểu được“ tại sao”.
Miss Tram, my eyebrows have done over 3 years, now also not very bold.
Chào Miss Trâm, chân mày tôi đã làm qua hơn 3 năm, hiện tại cũng không đậm lắm.
Organizations are not only beginning to understand the“what” behind location content, but now also understand the“why.”.
Điều này trở nên cần thiết vì các tổ chức không chỉ bắt đầu hiểu“ cái gì” đằng sau nội dung vị trí, mà giờ đây còn hiểu được“ tại sao”.
NATO may now also serve as an intervention force under U.S. command.
Và NATO nay cũng có thể phục vụ như một lực lượng can thiệp dưới quyền tư lệnh của Hoa Kỳ.
Rolling Boulder now also gets interrupted if disabled during the initial 0.6 rolling charge,
Rolling Boulder giờ có thể bị ngưng nếu bị disable trong thời gian 0.6 charge,
Google Now also made an appearance as part of Search, and“Project Butter” was introduced to speed up animations and improve Android's touch responsiveness.
Google Now cũng đã xuất hiện trên Search và“ Project Butter” được giới thiệu để tăng tốc độ hoạt hình và cải thiện khả năng phản ứng cảm ứng của Android.
mental exercises like meditation, I Am Here Now also helps the reader reduce stress in life, return to the peace.
I Am Here Now còn giúp người đọc giảm bớt căng thẳng trong cuộc sống, trở về với những điều an yên.
The app now also has smart maps, which allow the
Ứng dụng này hiện cũng có bản đồ thông minh,
In addition to the classic version, now also ternation with veil fins,
Ngoài phiên bản cổ điển, giờ đây còn có ternern vây với vây,
We are not just capable to defend on land, water and air, but now also in space,” he was quoted as saying by NDTV website.
Chúng ta không chỉ có thể phòng thủ trên mặt đất, dưới nước, trên không mà nay còn cả trong không gian nữa"- kênh NDTV trích dẫn phát biểu của Thủ tướng Modi.
Broadcasting House is now also home to most of the BBC's national radio stations, and the BBC.
Broadcasting House tại cũng là nhà của hầu hết các đài phát thanh quốc gia của BBC và BBC World Service.
The camera now also includes a Night Mode, like that of recent phones from Google and Huawei.
Máy ảnh này hiện cũng bao gồm Chế độ ban đêm, bắt kịp các điện thoại gần đây của Google và Huawei.
The camera now also includes a Night Mode, catching it up to recent phones from Google and Huawei.
Máy ảnh này hiện cũng bao gồm Chế độ ban đêm, bắt kịp các điện thoại gần đây của Google và Huawei.
The editing of a GPO will now also negate the version checking of the ADM templates in both locations, only relying on the local version.
Việc soạn thảo GPO lúc này cũng sẽ phủ định việc kiểm tra phiên bản của các mẫu ADM trong cả hai vị trí, chỉ trả lời trên phiên bản nội bộ.
At first, Coffee has only one address in Hang Bac, but up to now also have a few more power, more spacious, more beautiful.
Hồi đầu, Năng chỉ có một địa chỉ duy nhất là ở Hàng Bạc nhưng đến giờ cũng phải có đến vài ba cái Năng mọc lên rồi, khang trang hơn, đẹp đẽ hơn.
The pair now also oversees the food and beverage spaces at the NoMad hotels
Cặp đôi này cũng giám sát thực phẩm và nước giải khát
Lovetoy customers not only encapsulated in the United States but now also appear around the world, especially in Southeast Asian countries.
Khách hàng của Lovetoy không chỉ gói gọn trong nước Mỹ mà hiện nay còn xuất hiện trên khắp thế giới, đặc biệt là tại các nước Đông Nam Á.
The pair now also oversee the food and beverage spaces at the NoMad hotels
Cặp đôi này cũng giám sát thực phẩm và nước giải khát
Not only are computers used in business and in schools, they are now also used for numerous recreational activities like gaming and exercise.
Không chỉ là máy tính được dùng trong kinh doanh và trong trường, họ hiện giờ cũng được dùng cho nhiều hoạt động giải trí như không game audition và tập thể dục.
The world's biggest manufacturer of phones is now also one of its best designers.
Nhà sản xuất điện thoại lớn nhất thế giới giờ cũng là một trong những người có thiết kế đẹp nhất.
Results: 608, Time: 0.0611

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese