HOISTING in Vietnamese translation

['hoistiŋ]
['hoistiŋ]
cẩu
crane
hoist
dog
seals
sloppy
nâng
raise
improve
increase
upgrade
forklift
boost
lifter
augmentation
enhancement
lifting
hoisting
treo
suspension
hanger
put
up
sling
hanging
suspended
mounted
hoisted
draped
tời
winch
hoist
windlass
winnowing
capstan
cần trục
crane
hoist
gantry
of davits
jib

Examples of using Hoisting in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
ADTECH FR5215 system 5500mm arm length 4 axis hoisting scara robot with vision CA ADTECH is professional in 4-axis Scara robot R&D, producing and service.
Adtech fr5215 hệ thống 5500mm cánh tay dài 4 trục hoisting scara robot với tầm nhìn ca Adtech là chuyên nghiệp trong scara robot 4 trục r u0026 amp;
Various processing equipment, including complete inspection equipment, and the total hoisting tonnage is.
Các thiết bị chế biến khác nhau, bao gồm thiết bị kiểm tra hoàn chỉnh, và tổng trọng tải tời là.
Hoisting is a term you will not find used in any normative specification prose prior to ECMAScript® 2015 Language Specification.
Hoisting là một thuật ngữ mà bạn sẽ không tìm thấy cách sử dụng trong bất cứ văn bản đặc tả quy chuẩn nào trước ECMAScript ® 2015 Language Specification.
(d) operating hoisting and other power machinery
( d) Vận hành cần trục và các dụng cụ
100th anniversary in style, by proudly hoisting the centenary flag above our Wayfarer and Southport buildings.
bằng cách tự hào treo cờ trăm năm phía trên các tòa nhà Wayfarer và Southport của chúng tôi.
Hoisting is JavaScript's default behavior of moving declarations to the top.
Hoisting là hành vi mặc định của JavaScript di chuyển các khai báo lên đầu phạm vi hiện tại.
In 1932, he was sentenced to 18 months in prison for hoisting the Indian flag in Satara.
Năm 1932, ông bị kết án 18 tháng tù vì treo cờ Ấn Độ ở Satara.
Exchange from Orbits Network is monitored productively through the use of Genesis Hoisting innovations, which can process exchanges at the same time and quickly.
Trao đổi từ Orbits Network được giám sát hiệu quả thông qua việc sử dụng đổi mới Genesis Hoisting, có thể xử lý trao đổi cùng một lúc và nhanh chóng.
John Terry was given an emotional send-off as champions Chelsea beat Sunderland 5-1 before hoisting the Premier League trophy.
John Terry đã có một cảm xúc gửi đến khi nhà vô địch Chelsea đánh bại Sunderland 5- 1 trước khi treo danh hiệu Premier League.
Transactions from Orbits Network are managed efficiently through using Genesis Hoisting technology, which can process transactions simultaneously and quickly.
Các giao dịch từ Mạng Orbits được quản lý hiệu quả thông qua việc sử dụng công nghệ Genesis Hoisting, có thể xử lý các giao dịch đồng thời và nhanh chóng.
In accordance with LOLER and PUWER, Control Union inspectors are able to perform inspections on all kinds of lifting and hoisting equipment.
Tương ứng với LOLER và PUWER, các kiểm định viên Control Union có thể thực hiện những quy trình kiểm định trên tất cả các loại thiết bị nâng đỡ và nâng treo.
ADTECH FR5215 system 550mm arm length 4 axis hoisting scara robot with vision CA.
Adtech fr5215 hệ thống 550mm cánh tay dài 4 trục hoisting scara robot với tầm nhìn ca.
The Manual Chain Block is a widely used manual hoisting machinery which is easy to use and carry.
Khối chuỗi thủ công là một thiết bị cẩu bằng tay được sử dụng rộng rãi, dễ sử dụng và mang theo.
Modular modernization covers areas like the hoisting machinery, electrification system, elevator car, and doors.
Nâng cấp từng phần bao gồm các bộ phận như máy kéo, hệ thống điện, cabin thang máy và cửa ra vào.
It connects the hoisting line with drill rod so as to hang the drill rod joint
Nó kết nối các cẩu dây với que khoan để treo que khoan doanh
The ceremony of hoisting the Vietnamese flag at UN Headquarters on September 20, 1977, marking the event that.
Lễ kéo cờ Việt Nam tại trụ sở Liên hợp quốc ngày 20/ 9/ 1977, đánh dấu sự kiện Việt Nam.
Players will assume different roles on deck such as steering, hoisting sails, navigation,
Những thành viên trong đoàn sẽ đảm nhiệm những vai trò khác nhau như lái tàu, giương buồm, hoa tiêu,
We offer Casing Clamps, a mechanical device designed to facilitate the hoisting or suspension of casing in a borehole.
Chúng tôi cung cấp vỏ kẹp, một thiết bị cơ khí được thiết kế để tạo điều kiện cho các cẩu hoặc đình chỉ vỏ trong một lỗ khoan.
compact structure, for the convenient transportation and hoisting.
thuận lợi cho việc vận chuyển vàCẩu.
Arriving at the start of the Downs Link involved a back-streets ride from our home to Waterloo station, hoisting three bikes and a laden trailer on to a train, and then cycling two
Tới lúc khởi đầu Link Downs can hệ đến 1 back- đường đi trong khoảng nhà của chúng tôi tới ga Waterloo, cẩu ba xe đạp
Results: 297, Time: 0.0707

Top dictionary queries

English - Vietnamese