HOW IT in Vietnamese translation

[haʊ it]
[haʊ it]
cách nó
how it
way it
làm thế nào nó
how it
thế nào
how
what
sao nó
why it
how it
copy it
đó như thế nào
how it
like , which
xem nó
watch it
see it
view it
if it
whether it
look at it
consider it
saw it
treat it
regard it
như thế
like
like that
such
so
thus
kind
way
how
do
biết nó
know it
said it
how it

Examples of using How it in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I will show you how it works.
Ta sẽ cho ngươi xem nó hoạt động nhé.
I'm not seeing how it fits with what we do.
Em không thấy sao nó lại là thứ ta săn.
You must be curious how it's changed.
Có khi mẹ tò mò muốn biết nó thay đổi ra sao.
I can't help thinking this is how it ought to be.
Em không thể ngừng nghĩ rằng chuyện mình như thế này mới phải.
But it's also hard to understand how it got damaged in that way.
Nhưng cái khó hiểu nữa là sao nó lại bị hư hại đến thế.
At least, around me, that's how it is.
Ít nhất thì chung quanh tôi, tỉ lệ là như thế đấy.
Okay. So, you gonna tell me how it went, or what?
Được thôi. Thế giờ bà sẽ nói cho tôi biết nó ra sao, hay cái gì?
Sometimes that's just how it happens.”.
Đôi khi mọi việc diễn ra như thế đấy.”.
You're here. I don't know how it happened.
Con đã ở đây. Con không biết sao nó xảy ra được.
Instead, tell them how it helps them.
Thay vào đó, hãy cho họ biết nó giúp họ như thế nào.
He's not anymore, but that's how it started.
Giờ thì không thế nữa, nhưng ban đầu là như thế đấy.
Just… You know this is how it goes.
Chỉ là… em biết đó mọi thứ sẽ như thế này.
I know how it works with me.
Tôi biết nó làm việc như thế nào với tôi.
That's not how it works, Alan.
Không phải tìm theo cách đó đâu, Alan.
I see how it is!
Tôi thấy nó làm sao ấy!
Learn the truth about nicotine and how it affects you.
Tìm hiểu về nicotine và cách nó làm con người bị lệ thuộc.
Well, I have no idea how it's changed.
Vậy nên tôi không biết làm thế nào mà nó đã thay đổi.
Surely you are wondering how it would be possible, right?
Bạn đang thắc mắc sao có thể đúng không?
That's how it knows when to update your extension.
Đó là cách để nó biết khi nào cập nhật extension của bạn.
That's how it is, Captain.
như thế đó, đội trưởng.
Results: 6535, Time: 0.0877

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese