HUNTED in Vietnamese translation

['hʌntid]
['hʌntid]
săn
hunting
to hunt
hunter
prey
safari
hound
chasing
săn bắn
hunting
to hunt
poaching
bị săn đuổi
being hunted
being chased
hounded
hunted
truy lùng
pursue
hunt
chasing
manhunt
truy đuổi
pursuit
pursue
chase
hunt
bắt
catch
take
arrest
get
shake
grab
captured
started
began
forced
tìm kiếm
search
seek
look for
find

Examples of using Hunted in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Howdy. Yeah, hunted like Don. Don.
Đúng vậy, bị săn như Don. Chào. Don.
Yeah, hunted like Don. Don. Howdy.
Đúng vậy, bị săn như Don. Chào. Don.
We have hunted themto the brink of extinction.
Ta đã tìm giết chúng đến mức diệt chủng.
They have now lived and hunted together for almost three years.
Chúng sống và săn mồi cùng nhau đã 3 năm.
She hunted Trask across the world.
Cô ấy đã săn đuổi Trask khắp nơi trên thế giới.
I hunted a lot of bad things.
đã săn rất nhiều thứ xấu xa.
Howdy. Don. Yeah, hunted like Don.
Đúng vậy, bị săn như Don. Chào. Don.
Princess? You hunted them for 17 years.
Công chúa? Chị đã truy tìm họ 17 năm.
We hunted one together in Alaska.
Chúng ta đã săn một con cùng nhau tại Alaska mà.
Kumar hunted and killed this tiger by himself you know?
Kumar đã săn và chính tay giết con hổ này, em có biết không?
It hunted and killed his team, one by one.
đã săn và giết cả nhóm của ông ta.
A man who scourged the sea, hunted and killed thousands of men.
Người đã đi khắp biển cả, để săn lùng và giết hàng ngàn người.
Hunted and killed thousands of men.
Để săn lùng và giết hàng ngàn người.
It hunted and killed his team.
đã săn và giết cả nhóm của ông ta.
Hunter or hunted?
Hunter hoặc bị săn bắn?
And I hunted.
Tôi đã săn.
Humans hunted them to extinction.
A- Con người đã săn bắn chúng đến tuyệt chủng.
They hunted and.
Họ đã đi săn và.
Indian men hunted and fished all the time!
Đàn ông da đỏ đi săn bắn và câu cá suốt ngày!
You hunted.
đã săn.
Results: 1482, Time: 0.0931

Top dictionary queries

English - Vietnamese