HUSBANDS in Vietnamese translation

['hʌzbəndz]
['hʌzbəndz]
chồng
husband
spouse
stack
partner
wife
hubby
married
husbands

Examples of using Husbands in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You would be surprised at how many husbands I know.
Cô sẽ ngạc nhiên về số chồng tôi biết đấy.
Most husbands don't have such mysterious wives.
Phần lớn các ông chồng không có một người vợ thật bí ẩn.
Since you mentioned husbands, this is great, you're going to love this.
Kể từ khi em đề cập đến từ chồng, em sẽ yêu chồng chứ.
Marriage is meant to make husbands and wives more like Jesus.
Hôn nhân có nghĩa là để làm cho người chồng và vợ giống như Chúa Giêsu hơn.
Things Husbands Are Too Scared to Tell Their Wives.
Những điều đàn ông quá sợ hãi để nói với vợ.
Thirteen Husbands.
Vợ chồng.
And let their husbands be slain by death.
Và để cho chồng của họ bị giết chết.
Husbands too.
Vợ chồng cũng.
Blind Husbands.
Vợ chồng mù.
They'd been focusing on being supportive to their frustrated husbands….
Họ đã tập trung vào được hỗ trợ để chồng thất vọng….
I thought you two were husbands.
Tôi tưởng hai người là vợ chồng.
I once washed my husbands entire wallet.
Sau đó tôi lột sạch ví của chồng.
Two women go out one weekend without their husbands.
Hai phụ nữ đi chơi cuối tuần mà không đi cùng với chồng của họ.
These are things women should learn from their husbands.
Đó là một trong những điều đàn ông nên học từ vợ của mình.
Each woman had four“husbands”.
Mỗi chúng ta ai cũng có 4" bà vợ".
Anata" is also used by wives when they address their husbands.
Anata cũng được sử dụng bởi phụ nữ khi nói chuyện với chồng của mình.
I am so glad your husbands heart is healing.
Vợ chồng chị Hiền hạnh phúc khi trái tim con trai được chữa lành.
I know the husbands of these two women.
Tôi có biết hai vợ chồng người này.
Sleep with her husbands brother.
Ngủ với anh trai của chồng.
She also loves my husbands attention.
Vợ tôi cũng rất quý mến bạn của chồng.
Results: 2124, Time: 0.0628

Top dictionary queries

English - Vietnamese