INCH in Vietnamese translation

[intʃ]
[intʃ]
inch
centimeters
tấc
inch
foot
cm
inches
inches
inch

Examples of using Inch in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Every square inch, was designed by the Shah himself.
Mỗi thước vuông đều được thiết kế bởi chính nhà vua Shah.
Inch LED color screen.
Màn hình màu LED 7 inch.
Look over every inch.
Nhìn qua mọi ngóc ngách.
It is not possible to police every inch of this border.
Không thể nào kiểm soát từng mét trên đường biên giới này.
Half inch from my heart.
Cách tim tôi 1cm.
These features are available on TVs larger than 55 inch.
Các tính năng này có trên các mẫu TV trên 55 inch.
He didn't move one inch from where he was standing.
Anh ta thậm chí còn không nhúc nhích một bước từ nơi đang đứng.
Use your machine's¼-inch foot if you have one.
Hãy thử sử dụng chân máy 1 chân nếu bạn có sẵn.
Speaking one foot does not compare with practicing one inch.”.
Nói một trượng chẳng bằng thực hành một thước.''.
And that“someday” will inch a little bit closer to today.
Và“ một ngày nào đó” sẽ nhích dần hơn đến ngày hôm nay.
Your baby is now an embryo and one-twenty-fifth inch long.
Em bé của bạn bây giờ là một phôi và 1/ 25 của một inch dài.
Power, whole body, one inch, here.
Sức mạnh, toàn bộ cơ thể, vào một inch, ở đây.
One pica equals 12 point s, and 6 picas equal approximately 1 inch.
Một pica tương đương với 12point, và 6 pica thì tương đương với 1 inch.
Cut the bottom out and buried it half inch into the soil.
Đóng chặt nắp và chôn nó dưới đất 10cm.
Can hold a 60 inch TV.
Có thể đặt TV trên 60 inch.
He couldn't push Alby up another inch.
Nó không thể đẩy Alby lên thêm được phân nào nữa.
We're fighting for every inch of ground.”.
Chúng tôi đang đấu tranh cho từng mét đất của chúng tôi.
I have allready searched every inch of this place.
Tôi đã tìm từng li từng chỗ này rồi.
He doesn't have an inch of conscience in him.
Cậu ta chẳng có chút lương tâm nào.
I have already searched every inch of this place.
Tôi đã tìm từng li từng chỗ này rồi.
Results: 5589, Time: 0.0474

Top dictionary queries

English - Vietnamese