IS HELL in Vietnamese translation

[iz hel]
[iz hel]
là địa ngục
be hell
was an inferno
be hellish
is the abyss
là hỏa ngục
is hell
phải địa ngục
thành địa ngục
into hell
into an inferno

Examples of using Is hell in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Is hell smart?
Quỉ có thông minh à?
Is Hell something that is part of Judaism, or no?
Có phải là địa ngục  một phần của Do Thái giáo, hay không?
Syria is hell.
Suffering is hell.
Khổ đó là địa ngục.
Here is hell!
Đây Địa Ngục!
The Suffering- Prison Is Hell!
The Suffering- Nhà tù địa ngục.
Also see: What is hell like?
Xem thêm: What the hell là gì?
Because being alone is hell.
Cô đơn là một địa ngục.
For that is hell!
Vì nó là Địa Ngục!
Now down below as you see, there is hell.
địa ngục thì như ông đã thấy, đó là các địa ngục.
Not knowing is hell.
Cái không không biết địa ngục.
I'm pretty sure that it is Hell.
Tôi chắc chắn là địa ngục.
The end game is hell!
Game đấu cuối cùng là Inferno.
What the viewer sees is hell.
Người ngòai nhìn vào thấy đó là một địa ngục.
God's on earth, but earth is hell.”.
Trời không chịu đất thì đất chịu trời”.
Hell? This is hell.
Địa ngục ngay đây này! Địa ngục?
My life is hell. Because of you.
Cuộc sống của tôi vì cô mà trở thành địa ngục.
Khadijah. The only place I will join you is hell.
Khadijah. Nơi duy nhất em có thể hội ngộ cùng anh là ở địa ngục.
The only place I will join you is hell. Khadijah.
Khadijah. Nơi duy nhất em có thể hội ngộ cùng anh là ở địa ngục.
No wait, any battle is hell.
Mà khoan, trận chiến nào lại chẳng phải địa ngục cơ.
Results: 317, Time: 0.0424

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese