KNOW ABOUT HIM in Vietnamese translation

[nəʊ ə'baʊt him]
[nəʊ ə'baʊt him]
biết về anh ta
know about him
biết về ngài
know about him
biết về ông ta
know about him
biết về cậu ta
biết ông ta không

Examples of using Know about him in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
But they know about him.
Nhưng họ đã biết về cậu ấy.
I know about him. He's trying to help Martha.
Chúng ta đã biết về ông ta. ông ta đang cố giúp martha.
I know about him.
That's all we know about him.
Đó là tất cả những gì ta biết về hắn.
Tell me everything you know about him.
Nói cho nhau nghe những gì bạn biết về ông ấy.
At least that's what people know about him.
Ít nhất đó là những gì tất cả mọi người biết về nó.
You should know about him too!
Như bạn cũng phải biết về nó!
Those are things I know about him.
Đó là những điều tôi biết về hắn.
Below is a fact you may not know about him.
Dưới đây là một vài điều mà bạn có thể chưa biết về ông.
Tell me everything you know about him.
Xin hãy nói cho tôi những gì cô biết về họ.
I hope many more people would know about him too.
Mong rằng sẽ có nhiều người biết đến anh ấy hơn nữa.
That's all you have to know about him.”.
Đó là tất cả những gì em cần biết về nó.”.
And I just thought you ought to know about him.
con chỉ nghĩ rằng cha nên biết về con.
That is the only thing we know about him.
Đó là điều duy nhất chúng ta biết về hắn.
What worries me is that you even know about him.
Tôi lo lắng là vì anh biết về nó.
But that is all you know about him?
Đó là tất cả những gì cô biết về ông ấy à?
Our families didn? t know about him.
Chị em chúng tôi không hề biết về anh ấy.
Even school kids know about him.
Đám con gái trong trường đều biết cậu ấy.
This is all that we know about him.
Đó là tất cả những gì ta biết về hắn.
This is all we know about him.
Đây là tất cả những gì chúng ta biết về nó.
Results: 93, Time: 0.0444

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese