MAYBE NOT in Vietnamese translation

['meibiː nɒt]
['meibiː nɒt]
có thể không
may not
can not
maybe not
may no
probably not
can no
có lẽ không
may not
probably not
perhaps not
maybe not
perhaps no
there is probably no
unlikely
possibly not
likely not
may no
có lẽ không phải
probably not
may not
maybe not
perhaps not
likely not
possibly not
presumably not
i can't
it may be
có thể chưa
may not
probably not
maybe not
can't
may be less
may never
probably never
perhaps not
có lẽ chưa
may not
probably not
maybe not
perhaps not
có lẽ ko

Examples of using Maybe not in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Maybe you have heard of us, maybe not.
Có thể bạn đã biết về chúng tôi, cũng có thể chưa.
Maybe not.
Có lẽ chưa.
A Final Four… maybe not.
Trùm Cuối: CÓ THỂ không.
Finally: maybe not.
Trùm Cuối: CÓ THỂ không.
Maybe not in my life.
Thể không có trong cuộc đời ta.
Ok maybe not a housewife.
Có lẽ, không một người phụ.
Maybe not even the letters.
Cũng không phải có lẽ bức thư.
Maybe not, but I'm sure as hell not a regular guy.
Không phải có lẽ, mà là chắc chắn, hắn là một sư điệt không phải người thường.
But maybe not this kind of food.
Thể không có trong món thức ăn này.
But maybe not for ornaments.
Nhưng có lẽ, không chỉ do những giai thoại.
I will be reading that book as well- although maybe not immediately.
Tôi cũng mong được đọc quyển sách như vậy của chị, nhưng có lẽ, không kịp nữa rồi.
Maybe not doing.
Thể không làm.
Maybe not, according to some new research.
Cũng không có, theo một số nghiên cứu mới.
Maybe not really close.
Có thể là chưa thật sự gần.
Maybe not totally but I'd be surprised if she'd say no.
Không, có lẽkhông, nhưng tôi nghĩ bạn sẽ ngạc nhiên nếu tôi nói có..
Maybe not with Victoria.
Nhưng không phải là với Victoria.
Well, maybe not, but who knows the future.
Bây giờ có thể là chưa, nhưng tương lai ai mà biết được.
Or maybe not the best.
Hoặc có thể là chưa phải tốt nhất.
Maybe not three hours of time, but time.
Không phải có ba thời gian, mà chỉ một thời gian.
Maybe not every book….
Nhưng không phải sách nào cũng….
Results: 1578, Time: 0.063

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese