MUCH HERE in Vietnamese translation

[mʌtʃ hiər]
[mʌtʃ hiər]
nhiều ở đây
much here
a lot here

Examples of using Much here in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Once again, content may come into play much here, as it is going to be the component that grabs your audience to start with it.
Một lần nữa, nội dung sẽ đóng vai trò rất lớn ở đây, vì nó có thể sẽ là yếu tố thu hút khán giả của bạn để bắt đầu.
I won't get into it too much here, but there are many ways to reduce both the electricity usage and monetary cost of these HVAC systems.
Tôi không nói về nó quá nhiều ở đây, tuy nhiên có nhiều cách để giảm được cả năng lượng điện tiêu thụ và chi phí tiền cho các hệ thống HVAC.
I don't want to surmise too much here, but Apple technology may have been picked off by China and now China is
Tôi không muốn phỏng đoán quá nhiều ở đây, nhưng công nghệ của Apple có thể đã bị Trung Quốc đánh cắp
Ok, ok, let's not exaggerate TOO much here, how about I learned to be LESS afraid,
Ok, ok, chúng ta đừng phóng đại quá nhiều ở đây, làm thế nào tôi học được LESS sợ,
company's portfolio slider and you will see there's not much here in the way of cutting-edge design.
bạn sẽ thấy đó không có gì nhiều ở đây trong cách thiết kế tiên tiến.
stopped using the term, and it's confusing anyway, so I won't use it much here(even though we will be focusing on that ideathroughout).
tôi sẽ không sử dụng nó ở đây nhiều( mặc dù chúng ta sẽ tập trung vào ý tưởng đó xuyên xuất bài đăng).
And interestingly, much here depends not only on the design of the trap itself and its quality, but also on the person who
Và điều thú vị, phần lớn ở đây không chỉ phụ thuộc vào thiết kế của bẫy
Not much, here.
Không nhiều, đây này!
Not much here.
Not so much here.
Ở đây thì không nhiều.
Watch how much here.
Xem nhiềutại đây.
Anything was very much here.
Mọi thứ rất là nhiều ở đây.
Times as much here.
Lần so với trên đây.
There's so much here.
Có nhiều điều tại đây lắm.
You can't expect much here.
Nơi đây không thể nhiều chờ.
The forest gives much here.
Khu rừng cho nhiều thứ lắm.
Bo-mi was bleeding so much here.
Bo- mi đã chảy rất nhiều máu đầu.
We have all lost much here.
Chúng tôi ở đây, ai cũng mất mát nhiều.
Not much here. You?
Ko nhiều lắm. Còn em?
There isn't much here.''.
Không có nhiều ở đây cả".
Results: 6822, Time: 0.0398

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese