MY MESSAGE in Vietnamese translation

[mai 'mesidʒ]
[mai 'mesidʒ]
tin nhắn của tôi
my message
my text
lời nhắn
a message
voicemails
a note saying
sứ điệp của tôi
my message

Examples of using My message in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
My message appears: Unauthorized access to internal API.
Thông báo của tôi xuất hiện: Truy cập trái phép vào API nội bộ.
Since my message of October 18, 1961 has not been….
thông điệp Mẹ ngày 18/ 10/ 1961 vẫn chưa được thực hiện và chưa đươc.
I guess my message didn't work there.
Tôi biết là tin nhắn của mình không có tác dụng.
I hope my message will not be misunderstood.
Tôi mong thông điệp của mình sẽ không bị hiểu sai.
They read my message.
Họ đọc thông điệp của mình.
I don't really understand why my message was deleted though.
A cũng ko hiểu sao tin nhắn của mình mà bị xóa vậy nhỉ.
You look sweetest when you read my message, smile and reply.
Anh đáng yêu nhất khi đọc tin nhắn của em, mỉm cười và hồi âm.
So my message today to everyone out there.
Lời nhắn gửi của tôi ngày hôm nay đến tất cả những người.
So my message to you today is simple.
Vì vậy thông điệp tôi gửi tới các bạn hôm nay đơn giản là.
They would have preached my Message to my people.
Chúng hẳn đã rao sứ điệp ta cho dân ta..
Thanks to my friends and my message, I won 57 percent.
Nhờ bạn bè và thông điệp của mình, tôi thắng được 57% số phiếu.
U look sweetest when u read my message, smile& reply.
Anh đáng yêu nhất khi đọc tin nhắn của em, mỉm cười và hồi âm.
Did you get my message?
Chị có nhận được tin nhắn của em?
(this is my message to you).
(“ Đây là thông điệp của mình đến bạn:”).
That is my message to all of you today.
Đó là thông điệp của tôi gửi đến tất cả quý vị hôm nay.
They would have proclaimed my message to my people.
Chúng hẳn đã rao sứ điệp ta cho dân ta..
This thing can relay my message to him?
Có thể truyền lời của tôi đến ông ta? Thứ này?
Guess you got my message about closing the bar.
Chắc cô nhận được tin của tôi về việc đóng quán bar.
My message will come through.
Lời nhắn của tôi sẽ được truyền tải.
This is my message to you-oo-oo"♪.
Hót rằng Đây là thông điệp tôi gửi tới bạn.
Results: 447, Time: 0.0433

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese