PLEASE TRY AGAIN in Vietnamese translation

[pliːz trai ə'gen]
[pliːz trai ə'gen]
vui lòng thử lại
please try again
please retry
hãy thử lại
try again
let's try
please try
please try again
vui lòng thử lại lần
xin hãy thử lại lần nữa
xin các bạn thử lại
mời bạn thử lại

Examples of using Please try again in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You entered two different passwords. Please try again.
Bạn đã nhập hai mật khẩu khác với nhau. Hãy thử lại.
The site is overloaded Please try again later.
Trang web quá tải. Hãy thử lại sau.
Could not find your search location. Please try again.
Không thể tìm được đại lý ở địa điểm bạn đang tìm kiếm. Hãy thử lại.
Please try again in 30 seconds.
An8} HÃY THỬ LẠI SAU 30 GIÂY NỮA.
Sorry please try again later.
Xin lỗi, Xin thử lại sau.
Please try again later.
Xin vui lòng thử lại sau.
Please try again after some time.
Xin hãy thử lại sau 1 khoảng thời gian.
Please try again a few hours later.
Xin vui lòng thử lại 1 vài giờ sau.
Please try again in one minute.
Xin hãy thử lại trong 1 phút nữa.
Please try again later.
Xin hãy thử lại sau.
Please try again next time.
Xin vui lòng thử lại lần sau.
Please try again later, thank you.
Xin vui lòng thử lại sau, xin cảm ơn.
Please try again.
Xin hãy thử lại.
Please try again one more time.
Bạn vui lòng thử lại thêm lần nữa.
Please try again later, thanks.
Xin vui lòng thử lại sau, xin cảm ơn.
Please try again from the beginning.
Xin hãy thử lại từ đầu.
Something went wrong, please try again later.
Đã xảy ra sự cố, vui lòng thử lại sau.
Please try again.
Xin thử lại lần nữa.
Please try again!';
Bạn vui lòng thử lại!";
Please try again later or contact your system administrator”.
Xin vui lòng thử lại sau hoặc liên lạc với nhà quản trị hệ thống của bạn”.
Results: 242, Time: 0.0473

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese