PSYCHO in Vietnamese translation

tâm thần
mental
psychiatric
psychotic
psychiatry
psychological
psychomotor
psycho
psychopathic
psychic
spirit
tâm lý
psychological
psychology
sentiment
mentality
mental
psyche
psychomotor
psychic
psychologist
psychosocial
điên
crazy
mad
insane
madness
lunatic
maniac
insanity
psycho
madman
nuts
thằng điên
lunatic
madman
maniac
mad man
crazy man
crazy guy
psycho
crazy bitch
nutcase
thần kinh
nervous
nerve
neural
neurological
neuronal
neurotic
psychoactive
neuropathic
neuropathy
neurology
tên khốn
son of a bitch
jerk
prick
fucker
dick
scumbag
punk
douchebag
scum
jackass
thằng khùng
fool
madman
an idiot
crazy dude
maniac
psyho
psychopatką

Examples of using Psycho in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
How to Tell if Your Boyfriend is a Psycho.
Làm thế nào để biết nếu bạn gái của bạn là psychopatką.
If we don't get this psycho, Crab's gonna kill us.
Nhưng nếu chúng ta ko xử được thằng điên này, Crab sẽ giết chúng ta trước.
Half-wit mom, psycho dad.
The only thing more terrifying than one psycho dinosaur is two.
Điều kinh khủng hơn một con khủng long điên.
I am not paying for that psycho in there to take the piss.
Tớ sẽ không trả cho thằng điên đó để nó đi vệ sinh.
Good luck with psycho mom here.
Chúc may mắn với bà mẹ thần kinh nhé.
I will tell everyone you're a psycho.
Anh sẽ bảo mọi người mày là con điên.
No dice. That's psycho's a marked man.
Thằng điên đó bị đánh dấu rồi. Không tán thành.
She did not just call that girl a psycho.
Đâu chỉ gọi cô kia thần kinh.
He has a name like Davis Darren? You're reminding me of the psycho of a guy.
Anh đang gợi nhắc cho tôi về một gã điên.
That psycho killed a cop He's capable of anything.
Thằng điên đấy giết cả cảnh sát. Cái gì nó chẳng dám làm.
I mean, is there some psycho shooter?
Ý con là, có tay súng điên nào à?
You four-eyed psycho!
Đồ bốn mắt thần kinh!
Clinically speaking, he looks like a psycho. Jackson Wyles.
Jackson Wyles. Nói trên phương diện lâm sàng, nó nhìn như thằng điên.
He's afuckup, not a psycho.
Hắn là thằng khốn, không phải điên.
You are psycho… What?
Anh đúng là thần kinh.
he looks like a psycho.
nó nhìn như thằng điên.
Especially that Tory psycho.
Nhất là con điên Tory đó.
I'm not a psycho.
Tôi không bị thần kinh.
I'm-a go find that psycho.
Tôi phải đi tìm thằng điên đấy.
Results: 635, Time: 0.0612

Top dictionary queries

English - Vietnamese