RIDE in Vietnamese translation

[raid]
[raid]
đi
go
come
travel
away
walk
take
get
leave
move
head
cưỡi
ride
rider
mounted
xe
car
vehicle
truck
bus
auto
carts
ride
drive
bike
parking
chuyến
trip
flight
journey
ride
tour
visit
travel
train
voyage
shipment
lái
drive
pilot
fly
ride
steer
wheel
cỡi
ride
rider
sat
chạy
run
go
flee
đạp
pedal
bike
bicycle
kicking
riding
tread
cyclists
stomp
motorcycles
bikeable

Examples of using Ride in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
People will ride more if they feel safe.
Họ sẽ đi xe đạp nhiều hơn nếu cảm thấy an toàn.
Ser Davos and I will ride for White Harbor tomorrow,
Davos và ta sẽ tới Bạch Cảng ngày mai,
Nobody can ride your back if your back's not bent”.
Người ta không thể cưỡi lên lưng bạn nếu lưng bạn không cong.
They ride upon wolves and Wargs are in their train…!".
Chúng đang cưỡi trên những con sói và bọn Warg đang nối gót chúng!”.
A person may legally ride in the back of a pickup truck when.
Một người được phép ngồi ở phía sau thùng xe pickup khi.
I ride to the beyond where the dragons guard the treasure.
Chúng ta sẽ đi về phía Bắc- nơi đàn rồng bảo vệ kho báu đang ngự trị.
Take a boat ride through the city's canals.
Bơi trên một chiếc tàu lượn qua kênh rạch của thành phố.
Tomorrow you ride by my side.
Ngày mai anh sẽ đi bên cạnh tôi.
Ride with other horses.
Đua với những con ngựa khác.
I'm gonna need a ride when i get there. Yeah.
Tôi sẽ cần đi nhờ khi tôi ở đó. Vâng.
Ride'em, cowboy!
Cưỡi đi, cowboy!
You're gonna have to ride, or else I will have to leave you.
Đi nào, Sơ phải cỡi ngựa, nếu không tôi sẽ phải bỏ Sơ lại.
Three days' ride, as the Nazgul flies.
Ba ngày đường, theo đường Nazgûl bay.
Uh, I ride Rousseau every morning,
Cháu cưỡi nó mỗi sáng và gần
And I have to ride all of them before I get to bed.
Và tôi phải chở tất cả chúng trước khi lên giường.
Actually, I need Vanya to give me a ride up to Jim Garvey's ranch.
Thật ra, anh cần Vanya chở anh đến trang trại của Jim Garvey.
Army men ride in here and…- Sweetheart?
Lính cưỡi xe vào đây và… Con yêu?
Can't I ride in front?
Cháu có thể ngồi phía trước không?
Ride or die, remember?
Đua hoặc chết, có nhớ không?
Ride or die.
Đua hoặc chết.
Results: 5918, Time: 0.1562

Top dictionary queries

English - Vietnamese