SHACK in Vietnamese translation

[ʃæk]
[ʃæk]
lều
tent
hut
shack
tabernacle
camp
cabin
yurt
lán
shack
shed
căn lều
tent
hut
shack
cabin
cottage
shanty
yurt
cabana
cái lều
tent
hut
shack
căn nhà
house
home
apartment
cottage
cabin
residence
căn chòi
cabin
hut
cottage

Examples of using Shack in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Harry brings Ron with him to Hagrid's shack for tea.
Harry đưa Ron tới căn nhà gỗ của Hagrid để uống trà.
We just have to show her the shack you tied me up in.
Cái lán bạn trói tôi vào. Chúng tôi chỉ cần cho cô ấy thấy.
The shack is mine, stanford pines!
The Shack là của ta. Stanford Pines!
The shack you tied me up in. We just have to show her.
Cái lán bạn trói tôi vào. Chúng tôi chỉ cần cho cô ấy thấy.
The shack seems quiet.
Cái lán trông tĩnh lặng quá.
You run the shack, and I will go on vacation.
Con điều hành The Shack… Còn ta sẽ đi nghỉ.
My little shack's just a cardboard box at 80 a month.
Cái hộp nhỏ của tôi chỉ phải trả 80 đô 1 tháng.
You live in that dumpy shack on Clinton.
Cậu ở nhà nhỏ tồi tàn ở Clinton.
And that shack ain't a home.
các lán đó không phải là nhà em.
In a shack.
Trong một cái lán.
And not just any shack.
Và không phải cái lán bất kỳ nào.
Movie"The Shack".
Phim điện ảnh The Shack.
The Shack" Movie.
Phim điện ảnh The Shack.
It was Mary Celeste who finally spotted the shack, engulfed in wilderness.
Chính Mary Celeste cuối cùng là người tìm ra cái lán, lẩn khuất trong hoang địa.
I chose The Shack.
Tôi đã chọn SHAC.
And she lives in this shack.
Và cô ta sống trong cái nhà này.
So you lost the shack.
Vậy là em mất túp lều.
So that's why you wanted the Mystery Shack.
Vậy đó là lý do sao con lại muốn có Túp Lều Bí Ẩn à?
I will shrink Stan and take the shack for myself!
Ta sẽ thu nhỏ Stan lại và lấy The Shack cho riêng mình!
And so the mystery shack wax collection was born.
Và sau đó Bộ Sưu tập Sáp của Mystery Shack đã được ra đời.
Results: 468, Time: 0.0852

Top dictionary queries

English - Vietnamese