SHAW in Vietnamese translation

Examples of using Shaw in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Let's go process Shaw and his crew.
Hãy làm hồ sơ cho Shaw và đội của hắn.
All of Shaw County remains under a severe thunderstorm warning.
Tất cả quận ở Shaw phải cảnh giác cơn bão.
All residents of Shaw County should seek shelter immediately.
Mọi cư dân tại hạt Shaw phải tìm chỗ trú ẩn ngay.
What is Shaw up to?
Kế hoạch của Shaw là gì?
Hey, Shaw. I'm the one who brought her in.
Này, Schaub, tôi là người bắt cô ta tới đây.
I know the Shaw deal is stalled.
Tôi biết giao kèo với Shaw bị trì hoãn rồi.
Mr. Shaw, have you ever met Lee Harvey Oswald?
Ông đẫ từng gặp Lee Harvey Oswald chứa?
I remember Shaw Street well.
Tôi nhớ Corin Street rất rõ.
But Shaw doesn't need to know all that.
Nhưng Sehun không cần phải biết đến mấy chuyện đó.
However, Shaw says this may change.
Tuy nhiên ông Luft nói việc này có thể thay đổi.
Shaw said that he wanted to forget about it.
Shiv nói anh muốn quên mọi chuyện.
No, Shaw said.
Không, Shaitan nói.
Mr. Shaw.”.
ông Rohan.”.
I remember being captivated by the town and Shaw.
Tôi ngạc nhiên nhìn Thành và Moez.
Not to mention Luke Shaw.
Đấy là chưa kể trường hợp của Luke Shaw.
I do not like the way Luke Shaw has been treated.
Tôi không thích cách ông ta đối xử với Luke Shaw.
Upstairs in 6-B lives Mr. Shaw, a lonely man.
Căn hộ 6- B ở tầng trên là của ông Shaw, một người cô đơn.
have foreseen that outcome, including Shaw herself.
kể cả bản thân Gödel.
My name is Bill Shaw.
Còn tôi tên Bill Shawn.
Welcome to the Shaw lab.
Chào mừng đến với NoShore Lab.
Results: 2960, Time: 0.074

Top dictionary queries

English - Vietnamese