SHE WILL CONTINUE in Vietnamese translation

[ʃiː wil kən'tinjuː]
[ʃiː wil kən'tinjuː]
sẽ tiếp tục
will continue
would continue
will keep
will resume
will further
will go on
shall continue
would go on
will remain
should continue
cô ấy tiếp tục
she continued
she went on
she kept
cô vẫn sẽ tiếp tục

Examples of using She will continue in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Her impact on American fashion has been extraordinary and she will continue to influence and inspire for years to come.
Tác động của với ngành thời trang Mỹ là một sự phi thường, và chắn chắn cô vẫn sẽ tiếp tục tạo ảnh hưởng và cảm hứng ở những năm về sau.
Without her, I walk the earth alone forever and she will continue to experience failed relationships that break her heart," he wrote in the e-mail.
Không có nàng, tôi sẽ cô đơn mãi mãi và nàng sẽ tiếp tục trải qua những cuộc tình thất bại khiến trái tim nàng tan nát”, Hoover ghi.
If I learn the emotional love language of my spouse and speak it frequently, she will continue to feel loved.
Nếu tôi học biết ngôn ngữ tình cảm yêu thương của người phối ngẫu và thường xuyên nói ngôn ngữ đó, thì nàng sẽ tiếp tục cảm thấy được yêu thương.
Once the tournament is over they will return, and Maslova said she will continue working to protect their rights.
Một khi World Cup kết thúc, họ sẽ trở lại và Maslova sẽ tiếp tục đấu tranh đòi quyền lợi cho họ.
She will continue to be his wife,
Cô sẽ tiếp tục làm vợ anh;
Be Best is the First Lady's initiative, and she will continue to do all she can to help children.
Be Best là sáng kiến của Đệ nhất Phu nhân và bà sẽ tiếp tục dùng nó để làm tất cả những gì có thể nhằm giúp đỡ trẻ em”.
BeBest is the First Lady's initiative, and she will continue to use it to do all she can to help children.
Be Best là sáng kiến của Đệ nhất Phu nhân và bà sẽ tiếp tục dùng nó để làm tất cả những gì có thể nhằm giúp đỡ trẻ em”.
Xiaoping said she will continue to search for Liu's biological family regardless and has accepted that
Xiaoping cho biết, bà sẽ tiếp tục đi tìm gia đình cha mẹ ruột của Liu,
She will continue her work with the state's youngest citizens and their families in her new position.
Bà sẽ tiếp tục công việc làm với các công dân trẻ nhất của tiểu bang và gia đình của các em.
She said she will continue to holiday on Asian beaches but would be less
Cô ấy nói rằng sẽ tiếp tục đi nghỉ mát trên những bãi biển châu Á
I think she will continue sleeping for at least 1
Tôi nghĩ cô ấy sẽ tiếp tục ngủ ít nhất 1
Hoping for these successes, she will continue to provide fans around the world with Madonna quality and bold music products.
Hy vọng với những thành công này, bà sẽ tiếp tục mang đến cho người hâm mộ trên thế giới những sản phẩm âm nhạc chất lượng và đậm chất Madonna.
There's no doubt in our minds that she will continue to remind the world that Black is incredibly beautiful.”.
Không còn nghi ngờ gì nữa, cô ấy sẽ tiếp tục nhắc nhở thế giới rằng Đen rất đẹp.
Meanwhile, she will continue to spread faith through her microphone and paintbrush.
Trong khi đó, cô sẽ tiếp tục truyền đức tin qua micro và cọ vẽ của mình.
I believe she will continue to learn and become an outstanding coach.
Tôi tin tưởng cô sẽ tiếp tục học hỏi và trở thành một huấn luyện viên xuất sắc.
He thought that she will continue walking after eating the bread and he will have
Cậu nghĩ rằng cô ấy sẽ tiếp tục đi bộ sau khi ăn bánh mì
She also says she will continue to keep combat troops in Iraq and continue combat missions in Iraq.
Nhưng cũng nói là bà vẫn duy trì quân đội ở Iraq và cho tiếp tục các cuộc hành quân tại Iraq.
She will continue to remind you until you ask her to stop.
Chúng tôi sẽ tiếp tục tìm kiếm cô ấy cho tới khi ngài yêu cầu dừng lại.
If you don't take any actions, she will continue to misunderstand and drift away from you.
Nếu con không hành động, cô ấy sẽ tiếp tục hiểu nhầm và dần dần rời xa con đấy.”.
Once your website is up and running, she will continue to be your point of contact as you manage
Sau khi trang web của bạn và chạy, cô sẽ tiếp tục là điểm liên lạc của bạn
Results: 89, Time: 0.0497

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese