SUCH TOOLS in Vietnamese translation

[sʌtʃ tuːlz]
[sʌtʃ tuːlz]
các công cụ như vậy
such tools
such instruments

Examples of using Such tools in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
When you combine the availability of such tools with browser improvements it's easy to see why animation is going to be big in 2018.
Khi bạn kết hợp tính sẵn có của các công cụ này với các cải tiến trình duyệt, thật dễ dàng để xem tại sao hình ảnh động sẽ trở nên lớn vào năm 2018.
young people need such tools to listen inward to their bodies,
thanh thiếu niên cần những công cụ như vậy để lắng nghe trong cơ thể,
Such tools are sell
Những công cụ như vậy là bán và mua,
Such tools will accurately identify your computer hardware, including any device causing an error,
Các công cụ này sẽ xác định chính xác phần cứng máy tính,
The line clipper or combiner are two such tools that can quickly perform operations on multiple paragraphs.
Trình tạo dòng hoặc bộ kết hợp dòng là hai công cụ như vậy có thể thực hiện nhanh chóng các thao tác trên nhiều đoạn văn.
Such tools will also help you accelerate your delegation skills, as you follow winning strategy 1.
Những công cụ như vậy cũng sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng ủy quyền cho nhân viên như khi bạn làm theo chiến thuật 1.
Some such tools are described below,
Một số công cụ như vậy được mô tả dưới đây,
Applications developers always seek such tools that would help them design highly-skilled applications in a highly efficient manner.
Những nhà thiết kế ứng dụng di động luôn tìm kiếm những công cụ có thể giúp họ thiết kế ra được những ứng dụng hữu ích cho người dùng.
its submission using such tools is quite simple,
việc gửi nó bằng các công cụ như vậy khá đơn giản,
Such tools are important in applications where data has to be transmitted through unreliable lines.
Những công cụ rất quan trọng trong ứng dụng mà dữ liệu đã đến thể lây truyền qua đường không đáng tin cậy.
Also, such tools can transform the phone into a secret recording device.
Công cụ này còn có thể biến chiếc điện thoại thành một thiết bị ghi âm bí mật.
You will want to verify that using such tools won't void your warranty.
Bạn sẽ muốn xác minh rằng việc sử dụng các công cụ đó sẽ không làm mất hiệu lực bảo hành của bạn.
There are a lot of such tools today- Raptor from bedbugs, Combat, Dichlorfos from different brands.
Có khá nhiều công cụ như vậy có sẵn ngày hôm nay- raptor từ rệp giường, Combat, Dichlorvos của các thương hiệu khác nhau.
If the rigid is angry with you- he will use such tools of anger of rigid as boycott, silence, leaving.
Nếu người cứng nhắc tức giận với bạn- anh ta sẽ sử dụng những công cụ tức giận cứng nhắc như tẩy chay, im lặng, bỏ đi.
Such tools allow you to quickly destroy larvae and butterflies at any time of the year.
Những công cụ như vậy cho phép bạn nhanh chóng tiêu diệt ấu trùng và bướm bất cứ lúc nào trong năm.
Such tools effectively destroy pests, but require special care in the use
Những công cụ này phá hủy sâu bệnh một cách hiệu quả,
It'll be interesting to see how such tools develop over time.
Quả thực sẽ rất thú vị khi thấy các công cụ như thế phát triển như thế nào theo thời gian.
Such tools could include potential future exposures(PFE) for credit risk management, liquidity modelling for Assets
Các công cụ này có thể bao gồm phơi nhiễm tiềm năng trong tương lai( PEF)
You'll want to verify that using such tools won't void your warranty, however.
Tuy nhiên, bạn sẽ muốn xác minh rằng việc sử dụng các công cụ đó sẽ không làm mất hiệu lực bảo hành của bạn.
Young people need such tools to hear inside their bodies, feelings and ideas.
Trẻ em và thanh thiếu niên cần những công cụ như vậy để lắng nghe trong cơ thể, cảm xúc và ý tưởng của họ.
Results: 132, Time: 0.0305

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese