TALIB in Vietnamese translation

Examples of using Talib in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Expert Author: Talib Siddiqui.
Tác giả chuyên gia: Talib Siddiqui.
List of Talib Kweli songs.
Bài Hát Talib Kweli.
Studio album by Talib Kweli.
Album của Talib Kweli.
Latest albums by Talib Kweli.
Album của Talib Kweli.
(Redirected from Ali Ibn Abi Talib).
( đổi hướng từ Ali ibn Abi Talib).
His name was Ali ibn Abi Talib.
Người chồng của cô này là Ali ibn Abi Talib.
That person is Ali Bin Abu Talib.
Trở lại Ali bin Abu Talib.
Talib will be an unrestricted free agent after this season.
Talib sẽ là một đại lý miễn phí không giới hạn sau mùa giải này.
Najaf- Visited the tomb of'Ali ibn Abi Talib.
Najaf- thăm mộ của' Ali ibn Abi Talib.
I do not even hate the Talib who shot me.
Tôi thậm chí không căm thù người Talib nào đã bắn trúng tôi.
Rajab(Birthday of Ali ibn Abi Talib).
Rajab( Ngày sinh của Ali ibn Abi Talib.).
Then, went to live with his paternal uncle, Abu Talib.
Sau đó, Muhammad đến sống với người chú Abu Talib.
Fishermen prepare their nets in Talib Lashari, Thatta, Pakistan.
Các ngư dân chuẩn bị lưới đánh cá ở Talib Lashari, Thatta, Pakistan.
He didn't end up living with his uncle Abu Talib.
Sau đó, Muhammad đến sống với người chú Abu Talib.
I was then sent to live with my uncle Abu Talib.
Sau đó, Muhammad đến sống với người chú Abu Talib.
Rajab(Birthday of Ali ibn Abi Talib.).
Ramadan( ngày tử vì đạo của Ali ibn Abi Talib).
I was then sent to live with my uncle Abu Talib.
Sau đó Mohamed được đưa đến sống ở nhà ông chú là Abu Talib.
Ali was the son of the Prophet's uncle, Abu Talib.
Ali là con trai út của ông chú Abu Talib.
I was then sent to live with my uncle Abu Talib.
Sau đó phải sống với người chú tên Abu Talib.
I do not even hate the Talib who shot me.
Tôi thậm chí không ghét bỏ Taliban, kẻ đã bắn tôi.
Results: 122, Time: 0.0307

Top dictionary queries

English - Vietnamese