TALKIN in Vietnamese translation

nói
say
speak
tell
talk
stated
added
nói chuyện
talk
speak
chat
conversation
converse
talkin
thế đấy
's it
like that
so too
so much
like this
just that
exactly it
there you
how it

Examples of using Talkin in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You talkin' to me?
Mày đang nói với tao à?
You talkin' to me, mothafucka!
Mày đang nói với tao, thằng khốn!
You talkin' to me?
đang nói với tôi đấy à?
Hey! Whatchu talkin' about, Willis?
Này! Em nói gì vậy, Willis?
Enough! Okay, no more talkin' about her!
Đừng nói về cô ấy nữa. Đủ rồi!
I'm talkin' to my main man here.
Lùi lại, tôi đang nói chuyện với cậu bé này.
This is a dead man talkin' to me.
Giống như tôi đang nói chuyện với người chết vậy.
You talkin' about Jamie Lloyd?
Ông đang nói về Jamie Lloyd à?
To know what I was talkin' about. I just really needed you.
Điều tôi đang nói là gì. Tôi thực sự cần cô biết.
You talkin' to me? Huh?
Anh đang nói chuyện với tôi à?
Who we talkin' about? Arson?
Arson? Chúng ta đang nói về ai thế?
What're you talkin' about?
Anh đang nói gì thế?
What the hell they talkin about in there, anyway?
Họ đang nói cái quái gì ở đằng đó không biết?
Whatchu talkin' about, Willis? Hey!
Này! Em nói gì vậy, Willis?
You talkin' to me?
Anh đang nói chuyện với tôi à?
You talkin' too much!
đang nói quá nhiều đấy!
I heard my wife talkin' on the phone about it.
Tôi nghe vợ tôi nói chuyện qua điện thoại về nó.
What're you talkin' about?
Cậu đang nói về việc gì?
What are you talkin' about?
Cậu đang nói cái gì thế?
Who ya talkin' to?!
Ông đang nói chuyện với ai?!
Results: 490, Time: 0.0794

Top dictionary queries

English - Vietnamese