THESE EXCHANGES in Vietnamese translation

[ðiːz ik'stʃeindʒiz]
[ðiːz ik'stʃeindʒiz]
các sàn giao dịch này
these exchanges
these trading platforms
những trao đổi này
these exchanges
những sàn này
these exchanges
these floors

Examples of using These exchanges in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Facebook employees are telling these exchanges that they plan to get a working product out in the first half of 2019.
Các nhân viên của Facebook đang nói với các sàn giao dịch này rằng họ có kế hoạch đưa ra một sản phẩm hoạt động trong nửa đầu năm 2019.
These exchanges have proven to be an important piece in Israel and Palestinian security.
Sự trao đổi này đã tạo ra một niềm vui rất lớn ở cả Israel lẫn Palestine.
All these exchanges take a percentage of each trade you make.
Tất cả các trao đổi này có một tỷ lệ phần trăm của mỗi giao dịch bạn thực hiện.
However, today these exchanges are no longer a factor in the reinsurance market.
Tuy nhiên ngày nay Sở giao dịch này không còn đóng một vai trò nào nữa trong thị trường tái bảo hiểm.
These exchanges take place without any physical alterations to be the ion exchange material.
Nh ững trao đổi này diễn ra mà không có bất kỳ thay đổi vật lý của vật liệu trao đổi ion.
The users who kept their coins on these exchanges lost almost everything.
Những nhà investment đã lưu trữ tiền của họ trong những sàn giao dịch đó đã mất gần như mọi thứ.
These exchanges and joint works are the fruit of 81 cooperation conventions signed between USEK and foreign institutions.
Những trao đổi và các công trình chung là kết quả của 81 công ước hợp tác đã ký kết giữa USEK và các tổ chức nước ngoài.
Data gathered from these exchanges is collected by the IRS and compared to every trader's 1099-K report.
IRS thu thập dữ liệu từ các trao đổi tiền điện tử và so sánh nó với mọi báo cáo 1099- K của nhà giao dịch.
These exchanges may credit users with B2X if they deem it safe to do so.
Những sàn giao dịch này có thể tín dụng cho người dùng bằng B2X nếu họ cho rằng nó an toàn để làm như vậy.
These exchanges allow xRapid payments to move from one currency- into XRP- and back into another currency quickly and efficiently.
Những sàn giao dịch này cho phép các khoản thanh toán xRapid chuyển từ một loại tiền tệ- thành XRP- và trở lại thành loại tiền tệ khác một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Among these exchanges, StormGain arguably offers the most complete experience, since it allows users to go long on Bitcoin
Trong số các sàn này, StormGain có thể là sàn cung cấp đầy đủ tính năng nhất,
You can backtest stocks from these exchanges like NYSE, SGX, Nasdaq, ICE, LSE,
Bạn có thể backtest các cổ phiếu từ những sàn giao dịch như NYSE, SGX,
These exchanges feature actively traded companies such as the Container Store Group, HDFC Bank, Infosys, Tata Motors,
Các sàn này đều có sự góp mặt của các công ty được giao dịch thường xuyên
You can back test stocks from these exchanges like NYSE, SGX, Nasdaq, ICE,
Bạn có thể backtest các cổ phiếu từ những sàn giao dịch như NYSE, SGX,
Other platforms that trade through these exchanges charge fees,
Nền tảng khác mà thương mại qua những trao đổi tính phí,
These exchanges feature reliable and actively traded companies such as Daimler,
Những giao dịch này bao gồm các công ty có uy tín
They then pay for high speed cables to go right into these exchanges so their trades get their before yours.
Họ sau đó trả tiền cho cáp tốc độ cao để đi ngay vào những trao đổi này để giao dịch của họ có được của họ trước khi bạn.
likewise kept liquidity and market depth of these exchanges relatively low.
chiều sâu thị trường của những giao dịch này vẫn thấp.
Therefore, the liquidity and market depth of these exchanges is still quite low.
Do đó, tính thanh khoản và chiều sâu thị trường của những giao dịch này vẫn thấp.
From 2009 to date, $2.5 billion worth of Bitcoins were laundered from these exchanges.
Từ năm 2009 trở đi, khoảng 2.5 tỷ đô- la giá trị của Bitcoin đã được rửa từ các trao đổi tiền điện tử như vậy.
Results: 125, Time: 0.0367

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese