THINK OF SOMETHING in Vietnamese translation

[θiŋk ɒv 'sʌmθiŋ]
[θiŋk ɒv 'sʌmθiŋ]
nghĩ ra gì đó
think of something
nghĩ đến thứ
nghĩ về điều gì
think about what
wondered what
hãy nghĩ về một cái gì đó
think of something
nghĩ đến cái gì đó
think of something
hãy suy nghĩ về những gì
think about what
give a thought to what
consider what
nghĩ chuyện gì
suy nghĩ về một cái gì đó
thinking about something

Examples of using Think of something in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Think of something… fast.
Nghĩ đến thứ gì đi… nhanh lên.
Think of something else.
Nghĩ gì khác đi.
Maybe someone will think of something.
Có người sẽ nghĩ về một điều gì đó.
Think of something you are thankful for right now.
Hãy nghĩ về điều bạn cảm thấy biết ơn ngay bây giờ.
Think of something- quick.
Nghĩ đến thứ gì đi… nhanh lên.
Instead think of something interesting.
Nghĩ về một điều gì đó thú vị.
If you think of something nice, say it to your partner.
Nếu bạn nghĩ về một cái gì đó đẹp, nói cho đối tác của bạn.
When I can think of something, that is.
Nếu tôi có thể suy nghĩ về cái gì đó. phải vậy không.
Then you think of something.
Rồi cô nghĩ đến điều gì đó.
Think of something you found funny in the past and laughed at.
Nghĩ về những điều bạn thấy buồn cười trong quá khứ và cười thật tươi.
Let's think of something more positive.
Hãy nghĩ về điều gì đó tích cực hơn.
Think of something frivolous.
Nghĩ về điều gì đó nghịch ngợm.
You will think of something.
Bạn sẽ nghĩ về điều gì đó.
Well, think of something.
Vậy nghĩ ra cái gì đó đi.
Think of something that impressed you today.
Con nghĩ về những điều gây ấn tượng cho con hôm nay.
But perhaps someone will think of something.
Có người sẽ nghĩ về một điều gì đó.
Think of something like a hamburger.
Nghĩ về điều gì đó khác đi. hãy nghĩ về Hamburger.
You can think of something.
Bạn có thể nghĩ về một điều gì đó.
Think of something that makes you very sad.
Hãy cố nghĩ về một điều gì đó khiến bạn cực kì buồn.
Let me think of something better.
Hãy để tôi nghĩ về điều gì đó tốt hơn….
Results: 198, Time: 0.0682

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese