THIS CAN in Vietnamese translation

[ðis kæn]
[ðis kæn]
điều này có thể
this can
this may
this is possible
cái này có thể
this one can
it may
this thing can

Examples of using This can in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
This can be one of the best ways to get your green card.
Đây có lẽ là cách dễ dàng nhất để được một thẻ xanh.
This can impact the quality of the final outcome.
Vì điều này có thể ảnh hưởng đến chất lượng của các kết quả cuối cùng.
This can limit ability to receive new information.
Điều này sẽ làm hạn chế khả năng lưu giữ những thông tin mới.
This can be a religious or civil ceremony.
Có thể đó là một tổ chức xã hội hoặc tôn giáo.
This can happen for many reasons, but….
Đấy có thể do nhiều nguyên nhân, nhưng….
This can be shown to equal.
Điều này thể hiện bình đẳng về.
This can be easily arranged by contacting us.
Mọi chuyện có thể xử lý dễ dàng khi liên lạc với chúng tôi.
In rural areas, this can be quite far away.
Tại những vùng nông thôn thì điều này còn quá xa với.
This can increase their chances of having a baby.
Điều này sẽ giúp họ tăng cơ hội có con.
For some people, this can be a very useful skill.
Đối với nhiều người thì đây là một tính năng rất hữu dụng.
This can be reversed if you are left-handed.
Điều này cũng đảo ngược nếu bạn là người thuận tay trái.
This can be applied to so many areas and topics.
Từ này có thể sử dụng trong rất nhiều chủ đề và lĩnh vực.
This can be the sign of cheating.
Có thể đó là dấu hiệu của sự lừa dối.
This can be your day of pride.
Có thể đó sẽ là ngày lễ phong thánh của ngài.
Fun Money: This can be spent on anything your heart desires.
Khoản tiền này bạn có thể dùng vào những việc gì mình thích.
This can be quite expensive.
Thứ này có lẽ khá đắt.
This can be the hardest part of your road to recovery.
Có thể đây là phần khó nhất trên con đường hồi phục của bạn.
This can be considered a diplomatic victory for Seoul.
Đây được xem là một thắng lợi ngoại giao của Seoul.
This can frustrate the baby,
Điều này sẽ làm trẻ khó chịu,
This can be an important turning point in your relationship.
Có thể đây sẽ là một bước ngoặt quan trọng trong mối quan hệ của bạn.
Results: 17752, Time: 0.0381

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese