THIS MAY NOT in Vietnamese translation

[ðis mei nɒt]
[ðis mei nɒt]
điều này có thể không
this may not
this can
this may no
is it possible
đây có thể không phải
this may not
this is probably not
này có lẽ không
this may not
cái này có thể không
điều này có thể chưa

Examples of using This may not in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
This may not be the best use of your energies.
Nó có thể không phải là năng lượng hữu ích nhất cho bạn.
However, this may not be true for older wines.
Nhưng có lẽ, điều đó không đúng với Nguyễn Ngọc Già.
This may not be an isolated experience.
Điều này không thể là một trải nghiệm riêng biệt.
This may not fit in with your wishes.
Những điều này có thể không phù hợp với mong muốn của bạn.
But this may not be welcomed by the employees.
Nhưng điều đó có thể không được đồng nghiệp hoan nghênh.
This may not be Hogwarts,
Nó có thể không phải là Hogwarts,
This may not be acceptable in your area.
Cái này không thể nào là gia bảo của mình được.
This may not be my regular login.
Cái này không thể nào là gia bảo của mình được.
This may not apply to every product.
Đây có thể không áp dụng cho tất cả các sản phẩm.
However, this may not be the last word on the subject.
Nhưng đây có lẽ không phải là từ cuối cùng về chủ đề này.
This may not be a punishment.
Đây có lẽ không phải là sự trừng phạt.
This may not be my home anymore.
Đây có lẽ không còn là nhà của tôi.
This may not all be real.
Tất cả những thứ này có thể không phải là thật.
This may not be a fight my daughter can win.
Đây có lẽ không phải trận chiến con gái ta thể thắng.
This may not be a simple assassination.
An8} Đây có lẽ không chỉ là vụ ám sát thông thường.
This may not give true results.
Điều đó có thể không đem lại kết quả thực sự.
This may not conform to your wishes.
Những điều này có thể không phù hợp với mong muốn của bạn.
(This may not be true.).
( Điều đó có thể không đúng.).
This may not be a problem for a lot of businesses.
Đây có thể là vấn đề đối với nhiều công ty.
At first glance this may not seem like a bad thing.
Ngay từ cái nhìn đầu tiên, điều này không có vẻ như là một điều xấu.
Results: 765, Time: 0.061

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese