THIS RING in Vietnamese translation

[ðis riŋ]
[ðis riŋ]
vòng này
this round
this ring
this necklace
this loop
this cycle
this stage
this tour
this bracelet
this circle
this tournament
cái nhẫn này
vành đai này
this belt
this ring
nhẫn đây
this ring

Examples of using This ring in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You have seen this ring before.
Lão đã nhìn thấy chiếc nhẫn đó trước đây.
Do you know what this ring means?”.
Biết ý nghĩa của chiếc nhẫn này không?”.
This ring can also be made with a diamond by request.
Nhẫn này cũng được làm bằng kim cương.
This ring keeps them with me….
Tại chiếc nhẫn giữ em lại với anh mà….
It is this ring.”.
Chính là cái nhẫn này đây.”.
But, this ring… it is different.
Tuy nhiên, với chiếc nhẫn này thì lại khác.
You should know this ring is very special.
Em cứ nghĩ chiếc nhẫn đó đặc biệt.
Will you wear this ring?".
Cậu sẽ đeo cái vòng này?”.
I wear this ring and think of her every day.
Tôi đeo chiếc vòng của anh ấy và nghĩ đến anh mỗi ngày.
Me: Why did you get this ring?
Cô… sao lại có chiếc nhẫn này?!
May this ring be the sign of our faithfulness in the Lord.
Hãy để chiếc nhẫn này là dấu chỉ lòng trung thành của chúng ta trong Chúa.
I have never given this ring, my soul, to anyone.
Anh chưa bao giờ trao nhẫn này- tâm hồn anh cho ai.
This ring, he thought!
Cái này chiếc nhẫn, hắn muốn định!
Or do you intend to devalue this ring?”.
Ngươi muốn giảm giá trị của chiếc nhẫn này?“.
I have had to hold on to this ring.
Tôi cầm nhẫn này trong tay.
This ring will be given to someone who's worthy with my blessing.
Với sự chúc phúc của mẹ. Nhẫn này sẽ được trao cho người xứng đáng.
Then you shall take this ring to remind you of your promise.
Vậy ngươi hãy mang theo chiếc nhẫn này để bảo chứng cho lời hứa của ta.
It had this ring, the first ring..
chiếc nhẫn này trong đó, chiếc nhẫn đầu tiên.
Grabs this ring of it, because he is a poor man.
Ông ta lấy chiếc nhẫn của nó bởi vì ông là một người đàn ông nghèo.
What? With this ring, I vow my love?
Với chiếc nhẫn này, em thề với tình yêu của mình. Gì cơ?
Results: 541, Time: 0.046

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese