TOUCH IT in Vietnamese translation

[tʌtʃ it]
[tʌtʃ it]
chạm vào nó
touch it
tap on it
hits it
reach it
chạm vào
touch
tap on
reach
click on
hit
into contact
bumping into
hands on
sờ nó
touch it
to feel it
đụng vào nó
touch it
động vào nó
touch it
acting on it
đụng vào
touch
bump into
crashed into
ran into
tiếp xúc nó
touch it
liên lạc nó
động chạm đến nó
ôm nó
hold him
hug it
embrace it
touch it
gives it a cuddle
take him
nựng nó

Examples of using Touch it in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
When you see it that way, you will never touch it;
Khi bạn thấy theo cách đó, bạn sẽ không bao giờ dám sờ nó;
Almost never touch it.
Hầu như chưa bao giờ đụng vào.
Yeah, you can touch it.
Yeah, cậu có thể cầm nó.
You shouldn't touch it.
Cô không nên động vào nó.
You can touch it if you want.
Các bạn có thể chạm vào nếu muốn.
Strict vegetarian. She would never touch it.
Cô ấy sẽ không bao giờ đụng vào nó. Ăn chay nghiêm túc.
I can barely touch it myself.".
Ta rốt cục có thể tự tay sờ nó.".
wouldn't let me even touch it.
không cho tôi đụng vào.
Better not touch it.
Tốt nhất đừng động vào nó.
They won't let us touch it without a search warrant.
Họ không chịu để bọn tôi đụng vào nó nếu không có lệnh khám xét.
I wanted to see it, touch it.
E muốn nhìn thấy nó, sờ nó.
Just because I show it doesn't mean you can touch it.
Chỉ vì tôi trưng ra không có nghĩa là anh được quyền đụng vào.
You can't touch it with your hands, okay?
Các em không được động vào nó.
Without a search warrant. They won't let us touch it.
Họ không chịu để bọn tôi đụng vào nó nếu không có lệnh khám xét.
Do I want to look at it, touch it.
E muốn nhìn thấy nó, sờ nó.
I don't even wanna touch it!
Tôi còn chả muốn đụng vào!
Now all I want to do is touch it.
Mọi thứ tớ muốn bây giờ là động vào nó.
He wants to see it, touch it.
E muốn nhìn thấy nó, sờ nó.
You said you wouldn't touch it.
Cậu nói sẽ không đụng vào nó.
Others touch it.
Người khác đụng vào.
Results: 609, Time: 0.0548

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese