TRIPS in Vietnamese translation

[trips]
[trips]
các chuyến đi
trips
travels
rides
journeys
voyages
tours
sailings
cruises
visits
excursions
chuyến du lịch
travel
trip
tour
cruise
vacation
excursion
chuyến thăm
visit
trip
tour
đi du lịch
travel
take a trip
go on a trip
vacation
touring
đã đi
have come
went
have gone
have traveled
took
have walked
have left
have taken
got
moved

Examples of using Trips in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You like boat trips, don't you?
Anh thích du thuyền chứ?
And trips to, let's see now… Diamond earrings, diamond bracelet.
những chuyến du lịch, để tôi xem nào…- Thật chứ? Nhẫn kim cương, vòng kim cương.
And trips to, let's see now… Diamond earrings, diamond bracelets.
những chuyến du lịch, để tôi xem nào…- Thật chứ? Nhẫn kim cương, vòng kim cương.
The 5 most scenic train trips in Italy.
Hầu hết hành trình Train Scenic Ở Ý.
Trips to Other Czech Cities.
Tour tới các thành phố khác của Séc.
So two trips were needed.
Do đó, cần có hai hành trình.
In Bahrain, 65% of expats receive an annual allowance for trips home.
Tại Bahrain, 65% chuyên gia nước ngoài đều được hỗ trợ chi phí về thăm nhà.
He said Shigeta had made 41 trips to Thailand since 2010.
Theo Tướng Wongvorachart, Shigeta đã thực hiện 41 chuyến đi đến Thái Lan từ năm 2010.
Just so you don't have to make two trips.
Chỉ để ông không phải gọi hai lần.
I must have taken around 500 trips.
Chắc tôi đã chơi khoảng 500 lần.
Like, this will take her like 50 trips.
Thế này thì phải đi mất 50 lần.
this will take her like 50 trips.
phải đi mất 50 lần.
Like this will take a, like, 50 trips.
Thế này thì phải đi mất 50 lần.
So, guys more often choose physical methods of impact- kicks, trips or beatings.
Vì vậy, các chàng trai thường chọn phương pháp tác động vật lý- đá, vấp hoặc đánh.
the author Tamar Lowell, CEO of Access Trips- a tour company is headquartered in the State of Washington, USA.
CEO của công ty du lịch Access Trips có trụ sở đặt tại bang Washington, Mỹ….
In conclusion, Google Trips gives you a new layer of useful information that will help you on your vacation.
Tóm lại, Google Trip cung cấp cho bạn một lớp thông tin hữu ích mới sẽ giúp bạn trong kỳ nghỉ của mình.
This is a great beach for family trips in the Baja region of La Paz.
Đây là bãi biển tuyệt vời cho chuyến du lịch gia đình ở vùng Baja của La Paz.
Because of that, Frankenmuth is an ideal place for day trips.
Chính vì điều đó, Frankenmuth là nơi lý tưởng cho những chuyến du lịch trong ngày( day trip).
In the General Conditions,"Domestic Trip" shall mean trips within Japan only, and"Overseas Trip" shall mean those trips other than a Domestic Trip..
Trong hợp đồng này,“ Tour du lịch nội địa” là chỉ chuyến du lịch trong Nhật Bản,“ Tour du lịch nước ngoài” là chỉ chuyến du lịch ngoài tour du lịch nội địa.
Over the years he has made 637 solo overseas trips, given about 5,500 speeches.
Ông đã thực hiện 637 chuyến thăm nước ngoài một mình và đưa ra gần 5.500 bài phát biểu.
Results: 4624, Time: 0.0799

Top dictionary queries

English - Vietnamese