VASES in Vietnamese translation

['vɑːziz]
['vɑːziz]
bình
binh
tank
jar
peace
bottle
average
vessel
normal
vase
pitcher
lọ
vial
jars
bottle
vases
containers
shaker
pot
potions
flasks
vases

Examples of using Vases in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Boulton purchased vases from Wedgwood's pottery to be decorated with ormolu, and contemplated a partnership with him.
Boulton đã mua những chiếc bình từ đồ gốm của Wedgwood để trang trí lại với đồng thiếp vàng và dự tính hợp tác với ông ta.
In Whitby, Durham police are investigating the theft of more than 100 bronze vases from burial plots inside the Mount Lawn Cemetery on Garrard Road.
Ở Whitby, cảnh sát Durham đang điều tra vụ ăn cắp hơn 100 bình hoa bằng đồng từ các mộ bên trong Nghĩa trang Mount Lawn trên đường Garrard Road.
They waved longevity arrows and longevity vases in the four directions while singing songs of praise.
Họ vung vẩy những mũi tên trường thọ và những bình trường thọ trong bốn phương khi hát những bài ca tán thán.
These organizations are merely pretty but useless“flower vases” that confuse
Những tổ chức này chỉ là“ những bình hoa” đẹp
The flowers in the vases are such big bouquets that they are thickets, beautiful and in disarray, as if they were lives.".
Hoa trong những chiếc bìnhnhững bó to đến nỗi chúng trở thành những bụi cây, đẹp và hỗn độn, như là những cuộc đời.
Perry's vases have classical forms and are decorated in bright colours.
Bình gốm của Perry có hình dáng cổ điển và được trang trí màu sắc tươi sáng.
Hotel Mogul Steve Wynn bought four Chinese vases for a record-breaking $12.8 million at a Christie's auction earlier this month.
Bình cổ của Trung Hoa Khách sạn Mogul Steve Wynn mua bốn chiếc lọ của Trung Quốc với giá 12,8 triệu USD tại cuộc đấu giá của Christie hồi đầu tháng 7.
Indeed, we have nine vases with geraniums for three office spaces- they are very much loved by their bosses.
Thật vậy, chúng tôi có chín chậu hoa phong lữ cho ba cơ sở văn phòng- đầu bếp thực sự thích chúng.
For factors like decorative vases, jars or cups,
Đối với những thứ như lọ hoa trang trí,
You may have seen vases made from bottles and wondered how they cut the glass.
Có lẽ bạn đã thấy những chiếc lọ được làm từ chai thủy tinh và tự hỏi rằng họ đã cắt thủy tinh như thế nào.
The room does, however, have unique vases that add a bit of personality.
Tuy nhiên, căn phòng này có những cái bình độc đáo để thêm chút cá tính.
As clay vases are being made, vibrations of surrounding
Khi các bình đất sét được chế tạo,
Bowls, vases and wall plates will all work well in the context of a blue/white living room.
Bát, bình lọ và các tấm tường tất cả sẽ làm việc tốt trong bối cảnh màu xanh trắng.
Therefore, select for the predator bulk vases or special containers with large holes for the outflow of water.
Do đó, chọn cho các bình lớn của động vật ăn thịt hoặc các thùng chứa đặc biệt có lỗ lớn để thoát nước.
Another victim said it was the second time that vases were stolen from the graves of her mother and father.
Một nạn nhân khác nói đây là lần thứ hai các bình hoa bị ăn cắp từ các mộ của cha và mẹ cô.
Excellent, sir. featuring 17 rare and priceless vases. We hope you're enjoying your executive suite.
Mong ngài ưng căn phòng đẳng cấp có 17 chiếc lọ hiếm, vô giá này. Tuyệt vời.
The black rider on 18th Dynasty vases is meant to signify According to recent interpretations, approaching death.
Theo diễn giải mới đây, kỵ sĩ đen trên chiếc bình vương triều 18 ngụ ý việc đến gần cái chết.
He also described“golden vases full of emeralds” and giant statues made completely of gold.
Ông cũng mô tả“ những bình vàng đầy ắp ngọc lục bảo” và những bức tượng khổng lồ được làm hoàn toàn bằng vàng.
These days, anyone with money can buy nicely adorned gold or silver vases.
Ngày nay, bất kỳ ai có tiền thì đều có thể mua những chiếc bình vàng hay bạc được trang trí đẹp đẽ.
Since there were 20 men here, there were 200 vases with unknown use.
Vì có 20 người ở đây, nên có khoảng 200 cái lọ chưa biết rõ công dụng.
Results: 277, Time: 0.0568

Top dictionary queries

English - Vietnamese