WAIT FOR IT in Vietnamese translation

[weit fɔːr it]
[weit fɔːr it]
đợi nó
wait for it
forward to it
expect it
chờ cho nó
wait for it
chờ đợi nó
wait for it
expect it
forward to it
await him
wait for

Examples of using Wait for it in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Wait for it; there will be.
Ca ca cứ đợi đó sẽ có sẽ có.
Wait for it… there.
Đợi một chút… ngay đó.
Wait for it, Fine.
Đợi chút Fine.
Wait for it.
Đợi một chút.
Wait! Wait for it!
Đợi! Đợi đó!
Wait for it. What's happening?
Chờ đi. Đang có chuyện gì vậy?
Wait! Wait for it!
Khoan! Khoan đã!
Wait for it.
Cứ đợi đã!
Wait for it. God!
Chờ đấy. Chúa ơi!
Wait for it. Wait for it!
Chờ đấy! Chờ đấy.
Wait, wait, wait for it. wait for it..
Đợi đã, đợi. Đợi đi.
Wait for it. Who?
Chờ đi. Ai?
Wait for it. Now!
Chờ đi. Ngay bây giờ!
Wait for it. What's happening?
Đợi đã. Chuyện gì thế?
And wait for it. You guys are gonna get the main bedroom suite.
Đợi đã. Hai vợ chồng chị sẽ được ở phòng ngủ chính.
Wait for it.
Chờ đó, chờ đó.
Wait for it.
Chờ đi.
Now! Wait for it.
Chờ đi. Ngay bây giờ.
Wait for it.
Đợi đi.
Who? Wait for it.
Chờ đi. Ai? Shh.
Results: 394, Time: 0.0586

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese