WE CAN KEEP in Vietnamese translation

[wiː kæn kiːp]
[wiː kæn kiːp]
chúng ta có thể giữ
we can keep
we can hold
we can stay
we're able to keep
may we keep
we can remain
chúng ta có thể tiếp tục
we can continue
we can keep
we can go on
we can proceed
we may continue
we may go on
we can move on
we either keep
chúng ta có thể duy trì
we can maintain
we can sustain
we can keep
we are able to maintain
ta giữ được
vẫn có thể
can still
may still
can continue
can always
may yet
can remain
be able
are still able
is still possible

Examples of using We can keep in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Look, we can keep it, Alexis. Listen.
Chúng ta có thể giữ lại nó. Nhìn anh này.
With his power, we can keep Heaven running.
Với sức mạnh của anh ấy, ta có thể giữ Thiên Đường vận hành.
If we can keep his men.
Nếu ta có thể giữ.
Maybe we can keep it from getting worse.
thể chúng ta ngăn được chuyện trở nên tệ hơn.
Look, we can keep it.
Chúng ta có thể giữ lại nó. Nhìn anh này.
OK. Let's hope we can keep everybody under control.
Được rồi. Tôi chỉ mong sẽ giữ được mọi người trong tầm kiểm soát.
We can keep doing stuff together, as it turns up.
Khi nó diễn ra. Ta có thể tiếp tục làm mọi thứ cùng nhau.
We can keep some.
Ta có thể giữ vài món.
Everyone must sacrifice… so that we can keep fighting.
Mọi ngừơi phải hy sinh… để chúng ta có thể tiếp tục chiến đấu.
So that we can keep fighting. Everyone must sacrifice.
Mọi ngừơi phải hy sinh… để chúng ta có thể tiếp tục chiến đấu.
We can keep all these people safe there.
đó có thể giữ tất cả an toàn.
Oh, I'm sorry. Just so we can keep the tone civil.
Chỉ để chúng ta có thể giữ giọng điệu dân sự… Oh tôi xin lỗi.
Does this mean we can keep your car?
Có nghĩa là bọn tôi được giữ xe cô hả?
If it's a girl, we can keep trying for a boy.
Nếu nó là con gái, ta có thể tiếp tục cố thêm con trai.
But we can keep in touch.
Nhưng ta có thể giữ liên lạc.
We can keep it.
Ta có thể giữ nó.
We can keep you comfortable.
Chúng tôi giúp anh thoải mái ở đây.
Nathan! We can keep you safe! Nathan!
Nathan! Bọn tôi có thể bảo vệ cậu. Nathan!
We can keep this in-house.
Ta có thể giữ kín nó.
Maybe we can keep him alive long enough.
lẽ ta có thể giữ ông ấy đủ lâu.
Results: 315, Time: 0.049

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese