WE HELP in Vietnamese translation

[wiː help]
[wiː help]
chúng tôi giúp
we help
we make it
we assist
we enable
we keep
we support
chúng tôi hỗ trợ
we support
we assist
we help
our assistance
we aid
we provide assistance

Examples of using We help in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
We help the world.
Chúng ta sẽ giúp thế giới.
This way, we help alleviate the burden on larger material sites.
Như vậy, chúng tôi đã giúp giảm bớt gánh nặng cho các điểm sản xuất tài liệu lớn hơn.
How can we help you invest.
Hãy để chúng tôi giúp bạn đầu tư.
We help you return to your normal activities.
Hãy để chúng tôi giúp bạn trở lại hoạt động bình thường.
We help you with this process.
Chúng tôi sẽ giúp đỡ bạn việc này.
Sometimes, we help them to question yourself, for self-renewal.
Đôi khi, chúng giúp cho họ tự chất vấn mình, để tự đổi mới.
We help each other if someone has some problems.
Chúng tôi sẽ giúp đỡ lẫn nhau nếu có vấn đề rắc rối.
We help those in desperate need.
Chúng ta đang giúp họ trong vô vọng thì phải.
We help many homeowners sell their houses extremely fast.
Chúng tôi đã giúp rất nhiều người bán bán được nhà nhanh chóng.
Can we help her to the car please?”.
Tôi giúp cô gọi xe nhé?".
Q: How can we help others who have addictions to overcome them?
D: Làm cách nào để giúp những người đang nghiện ngập vượt qua được?
We help you, you help us, and we both win.
Mình giúp bạn, bạn giúp mình chúng ta đều chiến thắng.
Sometimes we help people.
Đôi khi ta giúp đỡ người.
If we help them, they will be able to help us.
Nếu chúng ta hỗ trợ họ, họ sẽ có thể sẽ trợ giúp lại chúng ta..
We help you from A-Z, and answer all of your questions.
Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn từ A- Z tất cả yêu cầu.
How can we help you not to forget things?
Làm sao để giúp mọi người có không quên đồ?
We help our clients to establish their personal brand.
Chúng giúp cho khách hàng của chúng tôi thể hiện được dấu ấn cá nhân của họ.
We help you to minimize the risk factors that jeopardize your health.
Điều này sẽ giúp bạn giảm thiểu được các rủi ro ảnh hưởng tới sức khoẻ.
We help plenty of people sell their house fast.
Chúng tôi đã giúp rất nhiều người bán bán được nhà nhanh chóng.
And we help all animals.
giúp đỡ mọi loài vật.
Results: 1822, Time: 0.0386

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese