WHAT CHANGES in Vietnamese translation

[wɒt 'tʃeindʒiz]
[wɒt 'tʃeindʒiz]

Examples of using What changes in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I don't know what changes God wants to make in you.
Tôi không biết Chúa muốn thay đổi điều gì trong bạn.
What changes in iOS 12 on iPhone:
Những thay đổi trong iOS 12 trên iPhone:
What changes are expected between now and 2020?
Vậy những sự thay đổi từ nay đến năm 2020 là gì?
What changes, if any, would you recommend to this experiment?
Có gì thay đổi, nếu có, bạn sẽ khuyên bạn nên thử nghiệm không?
What changes or results have you observed from your work so far?
Những kết quả hoặc thay đổi nào bạn gặp phải cho đến nay?
What changes made them better?
Có những thay đổi gì để chúng tốt hơn?
The first evening on a journey is what changes your worldview.
Buổi tối đầu tiên của chuyến đi là điều làm thay đổi thế giới quan của bạn.
What changes do I need to make in my work and personal life?
Tôi cần thay đổi trong điều gì trong đời sống và công việc cá nhân?
What changes when we turn 5?
Bạn thay đổi gì khi vào 5 Sao?
Curious what changes the previous Windows Update brought?
Tò mò về những gì thay đổi trong Windows Update trước mang lại?
What changes could be seen in the nearby future?
Chúng ta sẽ chứng kiến những thay đổi như thế nào trong tương lai gần?
What changes will you be making when you return to school next year?
Bạn sẽ thay đổi thế nào sau khi đi du học về?
What changes have you seen in the manufacturing sector?
Vậy những đổi thay nào mà bạn đã chứng kiến trong lĩnh vực sản xuất?
But what changes the society?
Nhưng điều gì thay đổi xã hội?
What changes have you seen in your lifetime?
Bạn thấy sự thay đổi nào trong đời sống của họ?
What changes to expect for Incoterms 2020.
Những thay đổi mong đợi cho Incoterms 2020.
What changes did we make in 2015?
Chúng ta đã sửa đổi gì trong năm 2015?
What changes in case of rain?
Thay đổi gì qua mấy gió mưa?
What changes do you think would help most?
Thay đổi nào bạn nghĩ là có ích nhất?
What changes has YouTube made?
Youtube đang thay đổi điều gì chăng?
Results: 323, Time: 0.0348

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese