WILL LISTEN in Vietnamese translation

[wil 'lisn]
[wil 'lisn]
sẽ nghe
will hear
will listen
would hear
would listen
shall hear
will sound
gonna hear
would sound
gonna listen
are going to hear
nghe
listen
hear
sound
look
sàng lắng nghe
willing to listen
willing to hear
open to hearing
open to listening to
disposed to hear

Examples of using Will listen in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
He will listen to you.
nghe lời mày mà.
They will listen to me.
Họ sẽ nghe lời anh.
Hope they will listen to you.
Hi vọng họ sẽ nghe lời cậu.
They will listen to me.
Họ sẽ nghe lời tôi.
I'm not vouching for you, Bill. He will listen.
Hắn sẽ nghe. Tôi không bảo lãnh cho anh đâu, Bill.
To share with anyone who'll listen!!
Muốn chia sẻ mà AI NGƯỜI SẼ LẮNG NGHE!!!!
Finally someone who will listen to reason.
Cuối cùng cũng có người để nghe tôi giải thích lý do.
I will listen, but worried.
Tôi nghe lời nhưng mà lo.
It means…“I will talk and you will listen.
Đó là:“ Tôi nói và bạn nghe tôi.
We won't be perfect, but we will listen.”.
Chúng tôi không hoàn hảo nhưng chúng tôi sẽ lắng nghe bạn.
While they're still speaking, I myself will listen.
Khi họ còn đang nói, chính Ta đã nghe.
When you know you're sick, you will listen to the doctor.
Khi bạn biết rằng bạn bịnh, bạn sẽ nghe lời bác sĩ.
so I hope you will listen.
anh mong em hãy lắng nghe.
You are the only person she will listen to.
Cô là người duy nhất mà nó nghe lời.
Then before my death, I will listen to you.”.
Tha thứ ta, về sau ta nghe lời ngươi.".
I hope your son will listen to you.
Anh hy vọng cậu nhóc nghe lời anh.
You are the only one she will listen to.”.
Cô là người duy nhất mà nó nghe lời.
No problem, I will listen to you.
Không có vấn đề gì, tôi nghe lời chị.
Women feel that if you love them, you will listen to them.
Khi người ta biết rằng bạn yêu thương họ, họ sẽ lắng nghe bạn.
I will proudly tell my story to anyone who will listen.
Những câu nói học thuộc sẽ lộ rõ với bất kỳ ai đang nghe.
Results: 1198, Time: 0.0555

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese