LISTEN in Vietnamese translation

['lisn]
['lisn]
nghe
listen
hear
sound
look
hãy lắng nghe
listen
let's hear
heed
hãy
please
take
keep
just
get
make
so
go
then
try

Examples of using Listen in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You can listen to the full recording of the call here.
Bạn có thể xem bản ghi đầy đủ của cuộc gọi tại đây.
People listen better if they feel that you have understood them.
Người ta sẽ lắng nghe tốt hơn nếu họ cảm thấy rằng bạn đã hiểu được họ.
We listen to the scientists.
Chúng tôi đang lắng nghe các nhà khoa học.
Step 2- Listen to the entire text once.
Bước 2: Đầu tiên, bạn hãy nghe toàn bộ clip một lần.
Listen to him, he's got a point!
Lắng nghe đi, cậu ấy có lý!
They will also listen.".
Họ thì họ sẽ nghe.".
Listen to me, little sister.
Đừng nghe em, người em gái nhỏ.
Most importantly, listen to your workers, he added.
Quan trọng nhất là lắng nghe nhân viên của bạn, ông nói thêm.
Please listen to the audio above.
Mời bạn nghe audio trên.
Listen to Part 1 and Part 2 of the interview.
Xem Phần 1 và Phần 2 của bài phỏng vấn.
You won't have to listen to my complaints anymore.
Anh sẽ không còn phải nghe những lời phàn nàn của em nữa đâu.
Listen to the Radio.
Mời các bạn nghe Radio.
Listen to what Mathew Henry says about these believers……….
Bạn hãy nghe những gì ông Mathew Henry nói về những tín đồ này….
Listen to what Matthew Henry has to say about these verses……….
Bạn hãy nghe những gì ông Mathew Henry nói về những tín đồ này….
Listen, hear and make sure you know what they are saying.
Lắng nghe và chắn chắn rằng hiểu những gì họ nói.
Or at least listen to them.
Hoặc ít nhất là lắng nghe họ.
I certainly hope they listen to you!
Tôi hi vọng họ sẽ lắng nghe cô!
Listen to the poem and its explanation.
Đọc bài thơ và nghe giải thích.
Listen to your child's needs, as well as your own.
Chú ý đến những nhu cầu của trẻ cũng như của bạn.
Then, listen with the music in hand.
Thay vào đó bạn hãy nghe nhạc bằng tay nghe..
Results: 41161, Time: 0.0497

Top dictionary queries

English - Vietnamese