YOU FOOL in Vietnamese translation

[juː fuːl]
[juː fuːl]
đồ ngốc
idiot
fool
stupid
silly
dummy
dumbass
moron
dickhead
dumb-ass
jackass
đồ ngu
idiot
fool
dumbass
jackass
stupid bitch
schmuck
dumb-ass
imbecile
đồ đần
idiot
you fool
butthead
butthole
tên ngốc
idiot
fool
moron
jerk
dumbass
jackass
prick
asshat
nincompoop
douche
đồ khùng
bạn đánh lừa
you trick
you fool
thằng ngốc
idiot
fool
jerk
dummy
moron
dumbass
jackass
butthead
dumb kid
silly boy
anh lừa
cheated by you
you lied
you deceive
you tricked
con ngốc
you idiot
cô ngốc

Examples of using You fool in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Kato, release me, you fool.
Kato, thả tôi ra, đồ khùng.
Rool, you fool.
Cameron, you fool.
Cameron, tên ngốc.
She's the competition, you fool.
Cô ta là đối thủ đấy, đồ đần.
You fool! What's wrong?
Thằng ngốc!- Gì vậy?
You fool don't you want to live?
Con ngốc không muốn sống sao?
You fool nobody, Mr. Scamander.
Anh lừa ai được chớ, anh Scamander.
It isn't I, you fool.
Không phải tui đâu, đồ ngu.
There's a lot that you don't understand about us, you fool.
Có rất nhiều điều cậu không hiểu về chúng tôi, đồ ngốc.
Indy, cover your heart! You fool!
Indy, che trái tim lại! Đồ khùng!
You fool! Gitoha looked everywhere for you!.
Gitoha tìm anh khắp nơi đấy. Tên ngốc!
Well dammit! Come and see for yourself, you fool!
Ông hãy tự đến mà xem, đồ đần! Mẹ kiếp!
You fool.
Cô ngốc này.
No one\'s asking you, you fool!
Không ai hỏi ngươi, thằng ngốc.
Do you understand the significance of that, you fool?
Em hiểu tính của nó không, con ngốc này?
That dog is trying to help you keep your life! You fool!
Con chó đó đang cố giúp anh giữ mạng sống đấy! Đồ ngu!
Put it down, you fool.
Đặt nó xuống, đồ ngốc.
Johnny! Oh, Marjorie Wood, you fool!
Ôi, Marjorie Wood, đồ khùng! Johnny!
Who you calling that, you fool?!
Cậu gọi ai thế hả, tên ngốc?
The door was unlocked, you fool.
Cửa không khóa, cô ngốc.”.
Results: 304, Time: 0.0614

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese