CHU in English translation

chu
sở
cycle
chu kỳ
vòng
chu trình
đạp xe
zhou
chu
châu
chu ân lai
zhu
chu
chou
chu
châu
jay
châu kiệt luân
orbital
quỹ đạo
obitan
chu
periodontitis
viêm nha chu
chu
bệnh nha chu
periodontal
nha chu
răng miệng
nướu răng
pucker
nhăn
mút lên
vết rạn
cycles
chu kỳ
vòng
chu trình
đạp xe
cycling
chu kỳ
vòng
chu trình
đạp xe
cycled
chu kỳ
vòng
chu trình
đạp xe
puckered
nhăn
mút lên
vết rạn

Examples of using Chu in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Chu thư không bao giờ là giả cả.
A circular letter is never a fake.
Không. Nhà Chu viễn thông Hồng Công?
Nope. Hong Kong telecom Chus?
Trên đường đến chu vi sơ tán. Brody.
This is USS Brody en route to evacuation perimeter.
Tôi là Chu Chu, anh ấy là Mozart.
I'm Choo Choo, this is Mozart.
Tất cả trên hành tinh này-- tất cả-- đều hoạt động chu kì và nhịp nhàng.
Everything on this planet-- everything-- works by cycles and rhythms.
sử gia nhà Chu.
the name of Tan, the historian of Chou.
Vào ngày thứ 14 của chu….
On the 27th of Ju….
Những điều cần biết khi chu….
What you need to know when cho….
Cựu thủ tướng Chu.
Prime Minister of Chu.
Chỉ cần ngươi rạch mặt Chu cô nương một đao.
I will put two on yours. If you put one cut on Miss Zhou's face.
Có thể đó là một dạng chu kì?
Maybe it's a cycle of some sort?
Nữ nhân Joseon không biết đọc như nữ nhân thời Chu.
Unlike the women of Zhou, the women of Joseon are illiterate.
Tôi thích một chàng trai ngọt ngào, chu đáo, chu đáo và cực kỳ chu đáo.
I like men who are always considerate, caring, and sweet toward others.
Sao con biết Bonanza?- Bọn con xem ở chỗ bà Chu.
How do you know Bonanza?- We watch it at Mrs. Chu's.
Tôi còn nghe thấy tiếng nó ngáy nữa, chu.
I also heard him screaming,"Choo!
Đây là" Thời báo pháp lý". Luật sư Chu.
Here's today's"Legal Times. Lawyer Xu.
Cuối cùng anh đã gọi lại. Luật sư Chu.
You finally call back. Lawyer Xu.
Mạng ông ta phụ thuộc vào bức chu thư này.
His life depends on this circular letter.
Dùng tiền mặt phiền phức lắm. Ông Chu.
Using cash is too much trouble. Mr. Xu.
Bị nhà Chu tiêu diệt.
Destroyed by Chu.
Results: 2965, Time: 0.0429

Top dictionary queries

Vietnamese - English