CON TRAI in English translation

son
con trai
sơn
đứa con
thằng
người con
boy
cậu bé
chàng trai
thằng bé
nhóc
trai
thằng nhóc
đứa trẻ
bé trai
con
đứa bé
sons
con trai
sơn
đứa con
thằng
người con
boys
cậu bé
chàng trai
thằng bé
nhóc
trai
thằng nhóc
đứa trẻ
bé trai
con
đứa bé

Examples of using Con trai in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Nghe như tên con trai ấy.”.
That sounds like a boy's name.”.
Con trai bà ngồi, bất động.
My wife sat, motionless.
Không tốt, con trai ạ, không tốt.
Not good, my friend, not good.
Con gà mà con trai cô bắt… nó của ông Cracknell.
That chicken that your son's got… um, it belongs to old Cracknell.
Tớ nghĩ họ quay phim Con trai không khóc ở đây.
I think they filmed some of Boys Don't Cry here.
Tôi mất cả hai con trai và chồng tôi trên chuyến bay đó.
I lost both my sons and my husband on that plane.
Tôi rất tiếc về con trai cô, cô Slone.
I'm very sorry about your boy, Mrs. Slone.
Với con trai tôi, tôi bảo nó tôi sẽ sớm gặp lại nó.
To my boy, I tell him I will see him again soon.
Thứ tốt nhất cho con trai của bà Nixon.
Only the finest for Mrs. Nixon's baby boy.
Anh đã thấy mặt con trai tôi chưa?
You left before you could even see your son's face!
Tôi tưởng tượng con trai và vợ ông ấy sẽ bị sốc nặng.
To his son and wife would also be great. I imagine the shock.
Nhưng con trai đang đợi anh ở phía bên kia.
But your boy awaits you on the other side.
Con trai ông ấy vừa qua đời đấy!
This man just lost his son!
Con trai chơi bóng chày,
The boys will play baseball in Phys-Ed,
con trai trưởng, tôi có vài lời muốn nói.
As the oldest son, I will say a few words on behalf of me and my brother.
Con trai Keckwick, Nicholas của tôi… Như thế nào?
My Nicholas… How? Keckwick's son?
Tớ nghĩ họ quay Con trai không khóc ở đây.
I think they filmed some of Boys Don't Cry here.
Con trai trưởng của ta. người kế thừa ta, Thor Odinson.
My heir, my firstborn. Thor Odinson.
Jodie Janice… nó là con trai của Thiếu tá Nathin Maxwell Janice.
He was the baby boy of Major Nathan Maxwell Janus. Jodey Janus.
Anh biết không, con trai tôi nó không để tôi xem TV.
You know, my boy, he won't let me watch it on TV.
Results: 51592, Time: 0.0239

Word-for-word translation

Top dictionary queries

Vietnamese - English