Examples of using Joo won in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Joo Won làm sao cơ?
Hình như là Kim Joo Won.
Tôi đến gặp anh Kim Joo Won.
Joo Won và BoA đã chia tay.
Kim Joo Won, mày điên rồi.
Tôi đến gặp anh Kim Joo Won.
Joo Won và BoA đã chia tay.
Đúng là Kim Joo Won rồi,!
Kim Tae Hee mua chuộc Joo Won.
Joo Won và BoA xác nhận chia tay.
Kim Joo Won không nói với cô sao?
Anh Kim Joo Won luôn gọi tên tôi sao?
Choi Kang Hee thừa nhận Joo Won rất hấp dẫn.
Joo Won nhà con tại sao lại ở đó?
Cô làm thế nào mà quen Kim Joo Won vậy?
BoA và nam diễn viên Joo Won xác nhận hẹn hò!
Nhưng mà cô quan hệ thế nào với Joo Won vậy?
Nhưng với Joo Won thì dường như đó là chuyện ngoại lệ.
Các chị có biết Kim Joo Won sống ở nhà số mấy,?
Nam diễn viên mới xuất sắc nhất: Joo Won- Ojak Brothers.