Examples of using So far in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Best các bức ảnh so far.
I tình yêu it so far.
Khuyết điểm: Nothing so far.
Lời bài hát So Far Away.
Yêu thích Episode So Far?
Những gì tôi thích So Far.
Yêu thích casting choice so far?
Yêu thích casting choice so far?
My yêu thích part so far~.
My yêu thích part so far~.
Best các bức ảnh so far.
Lời bài hát" So far away".
Ghi chú về bài hát So far.
Thời Sự Năm 2016( so far).
Ghi chú về bài hát So far.
Lời bài hát" So far away".
Th trophy so far( bằng tiếng Hàn).
Người hâm mộ lựa chọn: So far.
So far không ai mua gì hết.
Yêu thích phim chiếu rạp of the Decade( So Far).