A CHOICE in Vietnamese translation

[ə tʃois]
[ə tʃois]
lựa chọn
choice
choose
option
select
opt
pick
alternative
sự lựa chọn
choice
of options

Examples of using A choice in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
There was a choice of either a buffet or a la carte.
Chúng tôi đã có các lựa chọn của Buffet hoặc Ala carte.
If I had a choice, do you think I would prefer this kind of lifestyle?
Nếu có lựa chọn khác thì bọn anh đâu làm trò này chứ?
I don't have a choice, Alex… What would you tell me yesterday?
Tao ko có sự lựa chọn khác, Alex?
You have a choice here, a safer choice..
Ở đây, anh có lựa chọn khác, an toàn hơn.
Lmade a choice once to live a life of responsibility.
Tôi đã chọn một cuộc sống mang trong mình trọng trách.
You said… Aden had a choice to make, right?
Em nói Aden cần ra quyết định, phải không?
You have a choice, a safer choice,
Anh có lựa chọn khác,
I don't have a choice, Alex… What would you tell me.
Tao ko có sự lựa chọn khác, Alex.
Like I said… I don't have a choice.
Tôi không thể lựa chọn. Như tôi đã nói.
Make a choice. What's the difference!
Hãy chọn đi. Làm quái gì có khác biệt!
A choice I don't make will be made for me.
Tôi không quyết định sẽ có người khác làm.
Do you want to be a monster and survive, Make a choice.
Cậu chọn đi. Muốn biến thành quái vật và sống tiếp.
We don't really have a choice, Phoebe.
Chúng ta không có lựa chọn khác, Phoebe.
So you made a choice to ruin my life while you were clean! Wow.
Vậy bà quyết định hủy hoại đời tôi khi đã cai xong! Chà.
I have made a choice to keep my family private.
Tôi đã quyết định giữ gia đình mình khỏi dư luận.
Well, you don't have a choice now.
Giờ thì anh không có sự lựa chọn nào khác rồi.
What would you tell me yesterday?- I don't have a choice, Alex.
Tao ko có sự lựa chọn khác, Alex.
It wasn't even a choice.
Không còn là lựa chọn.
When you have a choice, why not select the best?
Nếu đã CHỌN, tại sao không chọn NHỮNG GÌ TỐT ĐẸP NHẤT?
A choice gives them a sense of control.
Những lựa chọn cho phép cảm giác kiểm soát.
Results: 3555, Time: 0.0316

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese