A FUN in Vietnamese translation

[ə fʌn]
[ə fʌn]
thú vị
fun
enjoyable
cool
delightful
pleasant
funny
interestingly
pleasurable
interesting
exciting
vui vẻ
fun
happy
cheerful
happily
joyful
joy
merry
joyous
funny
gladly
vui nhộn
fun
funny
hilarious
playful
jolly
funky
slapstick
jazzy
amusing
niềm vui
joy
fun
pleasure
happiness
delight
enjoyment
joyful
vui chơi
have fun
amusement
entertainment
revel
recreation
fun to play
playful
leisure
are fun
playtime

Examples of using A fun in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Thor: Ragnarok was a fun movie.
Thor: Ragnarok là một bộ phim hài.
Or one that reminds me of a fun memory.
Cái vẻ đó làm tôi nhớ một kỷ niệm vui vui.
She will think you're playing a fun game and keep running away.
Nó sẽ tưởng bạn vẫn đang chơi đùa và sẽ tiếp tục đuổi theo.
I think overall it is a fun place to be.
Nói chung tôi nghĩ rằng đó là một nơi thú vị để đến.
The port area is a fun place to go for a drink.
Khu vực cảng là một nơi thú vị để đi uống nước.
Sometimes during the week, I meet my friends for a fun evening.
Vào buổi tối, gặp gỡ bạn bè cho một đêm vui chơi thú vị.
Writing is a fun.
Viết là một thú vui.
Is it a fun place to visit?
Đây có phải là một nơi thú vị để ghé thăm?
Look, the Gurugita isn't supposed to be a fun song to sing.
Nghe này, Gurugita không phải là bài hát để hát cho vui.
Cleaning home is not a fun task for many.
Dọn nhà không phải là việc hấp dẫn cho lắm với nhiều người.
That sounds like a fun way to spend the money!
Làm như một cách để tiêu tiền cho sướng!
For many people, gambling isn't just a fun novelty every four years.
Đối với nhiều người, cờ bạc không chỉ là thú vui lạ mỗi 4 năm.
Now, it's a fun story.
Giờ là một câu chuyện cười.
Makes the Office a Fun Place to Work.
Hãy biến văn phòng trở thành một nơi thú vị để làm việc.
This one is a fun one, perfect for the summer with the cards having the ocean and the sea animals images on them.
Điều này là một niềm vui một, hoàn hảo cho mùa hè với các thẻ có các đại dương và những hình ảnh động vật biển trên chúng.
Swimming is a fun activity and doesn't necessarily feel like formal working out.
Bơi lội là một hoạt động vui chơi và không nhất thiết phải cảm thấy như đang làm việc chính thức.
Songify is a fun, free app that allows you to create your very own pop songs in just a few seconds.
Songify là một niềm vui, miễn phí ứng dụng Android cho phép bạn tạo ra các bài hát pop rất riêng của bạn chỉ trong một vài giây.
The whole concept is to turn a daunting experience into a fun one and make children feel like they can"be themselves".
Toàn bộ ý tưởng là biến trải nghiệm khó khăn thành một niềm vui và làm cho trẻ em cảm thấy như thể" có thể là chính mình".
This app is a fun activity for teaching your kids how to draw.
Ứng dụng này là một hoạt động vui chơi cho trẻ em dạy bạn làm thế nào để vẽ.
Here's a Fun Quiz to help you decide the best programming language you should learn in 2017.
Đây là một Fun Quiz để giúp bạn quyết định ngôn ngữ lập trình tốt nhất bạn nên học.
Results: 3042, Time: 0.0598

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese